Kho từ › Collocations · technology › mobile device

mobile device

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
thiết bị máy tính di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng
UK · US
a portable computing device like a smartphone or tablet
Most people use a mobile device for daily tasks.
→ Hầu hết mọi người sử dụng thiết bị di động cho các công việc hàng ngày.
Mobile devices have changed how we communicate.→ Thiết bị di động đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Đồng nghĩa
smartphonetablet
Collocations
use mobile deviceown a mobile device
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về công nghệ di động.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...