Kho từ › Collocations · technology › digital currency

digital currency

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
tiền chỉ tồn tại dưới dạng kỹ thuật số
UK · US
money that exists only in digital form
Digital currency is gaining popularity among users.
→ Tiền kỹ thuật số đang ngày càng phổ biến trong số người dùng.
Many businesses accept digital currency as payment.→ Nhiều doanh nghiệp chấp nhận tiền kỹ thuật số như một hình thức thanh toán.
Đồng nghĩa
cryptocurrency
Collocations
invest in digital currencyuse digital currency
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi thảo luận về tương lai của tiền tệ.
Cụm từ này thường được đề cập trong lĩnh vực tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...