Kho từ › Collocations · technology › tech industry

tech industry

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
ngành tập trung vào phát triển công nghệ
UK · US
the sector focused on the development of technology
The tech industry is rapidly evolving.
→ Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
Many jobs are available in the tech industry.→ Nhiều công việc đang có sẵn trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
technology sector
Collocations
grow the tech industryinvest in the tech industry
🎯 IELTS: Nên nêu bật sự phát triển của ngành công nghệ trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...