Kho từ › Collocations · technology › tech startup

tech startup

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
một công ty mới tập trung vào phát triển công nghệ
UK · US
a new company focused on technology development
Many investors are interested in tech startups.
→ Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Tech startups often face challenges in funding.→ Các công ty khởi nghiệp công nghệ thường gặp khó khăn trong việc huy động vốn.
Đồng nghĩa
technology startup
Collocations
launch tech startupinvest in tech startup
🎯 IELTS: Nên nêu bật sự đổi mới trong các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...