Kho từ › Collocations · technology › cybercrime prevention

cybercrime prevention

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn tội phạm trực tuyến.
UK /ˈsaɪbərkraɪm prɪˈvɛnʃən/ · US /ˈsaɪbərkraɪm prɪˈvɛnʃən/
Measures taken to prevent online criminal activities.
Cybercrime prevention is crucial for online safety.
→ Ngăn chặn tội phạm mạng là rất quan trọng cho an toàn trực tuyến.
Training helps in effective cybercrime prevention.→ Đào tạo giúp ngăn chặn tội phạm mạng hiệu quả.
Đồng nghĩa
online security measuresinternet safety
Collocations
security protocolspreventive measures
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện kiến thức về an ninh mạng.
Cụm từ này liên quan đến an ninh mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...