Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

online collaboration

/ˈɒnlaɪn kəˌlæbəˈreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Làm việc cùng nhau qua internet. phr.

Định nghĩa · Working together over the internet.

“Online collaboration tools enhance teamwork.”Các công cụ hợp tác trực tuyến nâng cao tinh thần làm việc nhóm.

“Many projects rely on online collaboration for success.”Nhiều dự án phụ thuộc vào hợp tác trực tuyến để thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về cách làm việc hiện đại.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...