Kho từ › Collocations · technology › online collaboration

online collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Làm việc cùng nhau qua internet.
UK /ˈɒnlaɪn kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /ˈɒnlaɪn kəˌlæbəˈreɪʃən/
Working together over the internet.
Online collaboration tools enhance teamwork.
→ Các công cụ hợp tác trực tuyến nâng cao tinh thần làm việc nhóm.
Many projects rely on online collaboration for success.→ Nhiều dự án phụ thuộc vào hợp tác trực tuyến để thành công.
Đồng nghĩa
virtual teamworkremote collaboration
Collocations
collaboration toolsteam projects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về cách làm việc hiện đại.
Cụm từ này rất quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...