Kho từ › Collocations · technology › mobile connectivity

mobile connectivity

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Khả năng kết nối internet trên các thiết bị di động.
UK /ˈmoʊbəl kəˌnɛkˈtɪvɪti/ · US /ˈmoʊbəl kəˌnɛkˈtɪvɪti/
The ability to connect to the internet on mobile devices.
Mobile connectivity is essential for remote work.
→ Kết nối di động là cần thiết cho công việc từ xa.
Increased mobile connectivity has changed communication.→ Kết nối di động gia tăng đã thay đổi cách giao tiếp.
Đồng nghĩa
mobile accesswireless connectivity
Collocations
mobile networksdata plans
🎯 IELTS: Đưa vào bài viết để thể hiện kiến thức về công nghệ di động.
Cụm từ này liên quan đến công nghệ di động hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...