Kho từ › Collocations · technology › wireless technology

wireless technology

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
công nghệ cho phép giao tiếp không cần dây
UK /ˈwaɪərləs tɛkˈnɑːlədʒi/ · US /ˈwaɪərləs tɛkˈnɑːlədʒi/
technology that allows communication without wires
Wireless technology has made communication more convenient.
→ Công nghệ không dây đã làm cho việc giao tiếp trở nên tiện lợi hơn.
Many homes now use wireless technology for internet access.→ Nhiều hộ gia đình hiện nay sử dụng công nghệ không dây để truy cập internet.
Đồng nghĩa
wireless communicationcordless technology
Collocations
implement wireless technologyadopt wireless technology
🎯 IELTS: Nên đề cập đến xu hướng này trong Speaking.
Công nghệ không dây rất tiện lợi trong đời sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...