Kho từ › Collocations · technology › smart home

smart home

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
ngôi nhà được trang bị các thiết bị thông minh để tự động hóa
UK /smɑːrt hoʊm/ · US /smɑːrt hoʊm/
a home equipped with smart devices for automation
A smart home can improve energy efficiency and security.
→ Một ngôi nhà thông minh có thể cải thiện hiệu quả năng lượng và an ninh.
Many people are investing in smart home technology for convenience.→ Nhiều người đang đầu tư vào công nghệ nhà thông minh để tiện lợi.
Đồng nghĩa
connected homeintelligent home
Collocations
create a smart homeinstall smart home devices
🎯 IELTS: Thảo luận về xu hướng này trong Speaking.
Nhà thông minh đang ngày càng phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...