Kho từ › Collocations · technology › digital communication

digital communication

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
trao đổi thông tin bằng công nghệ số
UK /ˈdɪdʒɪtəl kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /ˈdɪdʒɪtəl kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
the exchange of information using digital technologies
Digital communication has changed how we connect with others.
→ Giao tiếp kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta kết nối với người khác.
Businesses use digital communication for marketing.→ Các doanh nghiệp sử dụng giao tiếp kỹ thuật số cho tiếp thị.
Đồng nghĩa
electronic communication
Collocations
facilitate digital communicationenhance digital communication
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của giao tiếp kỹ thuật số trong bài viết.
Cách giao tiếp phổ biến hiện nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...