Kho từ › Collocations · technology › mobile applications

mobile applications

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Phần mềm được thiết kế để chạy trên thiết bị di động.
UK /ˈmoʊbəl ˌæplɪˈkeɪʃənz/ · US /ˈmoʊbəl ˌæplɪˈkeɪʃənz/
Software designed to run on mobile devices.
Mobile applications have changed how we communicate and work.
→ Các ứng dụng di động đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và làm việc.
There are countless mobile applications available for various needs.→ Có hàng triệu ứng dụng di động có sẵn cho nhiều nhu cầu khác nhau.
Đồng nghĩa
mobile appssmartphone applications
Collocations
mobile application developmentmobile application marketmobile application design
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về ứng dụng di động.
Thịnh hành trong thời đại công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...