Kho từ › Collocations · technology › data management

data management

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Quá trình thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu hiệu quả.
UK /ˈdeɪtə ˈmænɪdʒmənt/ · US /ˈdeɪtə ˈmænɪdʒmənt/
The process of collecting, storing, and using data effectively.
Effective data management is crucial for business success.
→ Quản lý dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Companies invest in data management tools to enhance efficiency.→ Các công ty đầu tư vào công cụ quản lý dữ liệu để nâng cao hiệu suất.
Đồng nghĩa
data governanceinformation management
Collocations
data management systemsdata management strategiesdata management practices
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về quản lý dữ liệu trong lĩnh vực bạn viết.
Cần thiết cho mọi tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...