Kho từ › Collocations · technology › digital identity

digital identity

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Sự đại diện trực tuyến của một cá nhân hoặc tổ chức.
UK /ˈdɪdʒɪtəl aɪˈdɛntɪti/ · US /ˈdɪdʒɪtəl aɪˈdɛntɪti/
The online representation of an individual or organization.
Managing your digital identity is important for online reputation.
→ Quản lý danh tính số của bạn là rất quan trọng cho danh tiếng trực tuyến.
Companies often verify digital identity before granting access.→ Các công ty thường xác minh danh tính số trước khi cấp quyền truy cập.
Đồng nghĩa
online identitydigital persona
Collocations
digital identity verificationdigital identity managementdigital identity theft
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về danh tính số trong bài viết của bạn.
Cần thiết trong các giao dịch trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...