Kho từ › Collocations · technology › user engagement

user engagement

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
sự tương tác giữa người dùng và sản phẩm hoặc dịch vụ
UK /ˈjuːzər ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ˈjuːzər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
the interaction between users and a product or service
High user engagement is crucial for successful apps.
→ Sự tham gia của người dùng cao là rất quan trọng cho các ứng dụng thành công.
Companies track user engagement to improve their offerings.→ Các công ty theo dõi sự tham gia của người dùng để cải thiện sản phẩm của họ.
Đồng nghĩa
user involvementcustomer engagement
Collocations
boost user engagementincrease user engagementuser engagement metrics
🎯 IELTS: Nên đề cập đến sự tham gia của người dùng trong phần viết.
Là yếu tố quan trọng trong phát triển sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...