Kho từ › Idioms · effort & hard work › grind it out

grind it out

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
Làm việc chăm chỉ và kiên trì bất chấp khó khăn.
UK /ɡraɪnd ɪt aʊt/ · US /ɡraɪnd ɪt aʊt/
To work hard and persist despite difficulties.
Sometimes you just have to grind it out to reach your goals.
→ Đôi khi bạn chỉ cần làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
He grinded it out through the tough times.→ Anh ấy đã kiên trì làm việc trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
perseverestruggle
Collocations
grind it out at workgrind it out during exams
🎯 IELTS: Có thể dùng để miêu tả quá trình làm việc trong bài viết.
Thể hiện sự kiên trì trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...