Kho từ › Collocations · society › spark conversation

spark conversation

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
khởi động một cuộc thảo luận về một chủ đề
UK /spɑrk kənˈvɜːr.seɪ.ʃən/ · US /spɑrk kənˈvɜːr.seɪ.ʃən/
to start a discussion about a topic
The documentary sparked conversation about climate change.
→ Bộ phim tài liệu đã khởi động cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
Art can spark conversation about social issues.→ Nghệ thuật có thể khởi động cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
initiate discussionstart dialogue
Collocations
spark meaningful conversationspark public conversation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài thi.
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...