Kho từ › Collocations · society › increase visibility

increase visibility

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
làm cho một cái gì đó trở nên dễ nhận thấy hơn
UK /ɪnˈkriːs ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/ · US /ɪnˈkriːs ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/
to make something more noticeable or well-known
Organizations seek to increase visibility for their causes.
→ Các tổ chức tìm cách tăng cường sự nhận biết cho các lý do của họ.
Increasing visibility can help attract more supporters.→ Tăng cường sự nhận biết có thể giúp thu hút thêm nhiều người ủng hộ.
Đồng nghĩa
boost visibilityenhance awareness
Collocations
increase brand visibilityincrease visibility in the community
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về cách tăng cường sự nhận biết sẽ giúp bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Dùng trong bối cảnh marketing và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...