Kho từ › Collocations · technology › digital commerce

digital commerce

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
mua bán hàng hóa qua các nền tảng số
UK /ˈdɪdʒɪtəl ˈkɒmɜːrs/ · US /ˈdɪdʒɪtəl ˈkɒmɜːrs/
buying and selling goods using digital platforms
Digital commerce is reshaping retail businesses.
→ Thương mại số đang định hình lại các doanh nghiệp bán lẻ.
The rise of digital commerce is significant.→ Sự gia tăng của thương mại số là rất đáng kể.
Đồng nghĩa
online commercee-commerce
Collocations
engage in digital commerceexpand digital commerce
🎯 IELTS: Có thể đưa ra ví dụ về thương mại số trong bài viết.
Thương mại số đang trở thành xu hướng chủ đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...