Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on the grind

/ɑn ðə ɡraɪnd/ B2 IELTS

Nghĩa

làm việc chăm chỉ liên tục phr.

Định nghĩa · to work hard consistently

“He's always on the grind, trying to improve himself.”Anh ấy luôn chăm chỉ làm việc, cố gắng cải thiện bản thân.

“Being on the grind is essential for success.”Làm việc chăm chỉ là điều cần thiết để thành công.

Đồng nghĩa hustle
Cụm hay dùng on the grind

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chăm chỉ hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...