Kho từ › Collocations · society › shape opinions

shape opinions

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hình thành ý kiến
UK /ʃeɪp əˈpɪnjənz/ · US /ʃeɪp əˈpɪnjənz/
to influence how people think or feel about something
Media plays a key role in shaping opinions on social issues.
→ Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý kiến về các vấn đề xã hội.
Leaders can shape opinions through effective communication.→ Các nhà lãnh đạo có thể hình thành ý kiến thông qua giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩa
mold opinions
Collocations
shape public opinionsshape societal opinions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích ảnh hưởng của truyền thông.
Thường dùng trong các ngữ cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...