Kho từ › Collocations · society › address needs

address needs

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
nhận diện và đáp ứng các yêu cầu
UK /əˈdrɛs nidz/ · US /əˈdrɛs nidz/
to recognize and respond to requirements
Programs must address the needs of vulnerable populations.
→ Các chương trình phải đáp ứng nhu cầu của các nhóm dễ bị tổn thương.
Addressing needs is crucial for effective policy.→ Đáp ứng nhu cầu là rất quan trọng cho chính sách hiệu quả.
Đồng nghĩa
meet needsfulfill needs
Collocations
address community needsaddress social needs
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực xã hội và chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...