Kho từ › Collocations · society › combat social issues

combat social issues

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đấu tranh chống lại các vấn đề ảnh hưởng đến xã hội
UK /ˈkɒmbæt ˈsoʊʃəl ˈɪʃuz/ · US /ˈkɒmbæt ˈsoʊʃəl ˈɪʃuz/
to fight against problems affecting society
NGOs work to combat social issues like poverty.
→ Các tổ chức phi chính phủ làm việc để chống lại các vấn đề xã hội như nghèo đói.
Combatting social issues requires collective effort.→ Đấu tranh chống lại các vấn đề xã hội cần nỗ lực tập thể.
Đồng nghĩa
address social problemstackle social issues
Collocations
combat social injusticecombat social inequality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...