Kho từ › Collocations · technology › data protection

data protection

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Bảo vệ thông tin cá nhân khỏi việc lạm dụng.
UK /ˈdeɪtə prəˈtɛkʃən/ · US /ˈdeɪtə prəˈtɛkʃən/
Safeguarding personal information from misuse.
Data protection laws are important for privacy.
→ Luật bảo vệ dữ liệu rất quan trọng cho quyền riêng tư.
Companies must ensure data protection for their customers.→ Các công ty phải đảm bảo bảo vệ dữ liệu cho khách hàng của họ.
Đồng nghĩa
information securitydata privacy
Collocations
data breachesdata security
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về luật bảo vệ dữ liệu trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...