Kho từ › Collocations · technology › online platform

online platform

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Trang web hoặc ứng dụng cung cấp dịch vụ trực tuyến.
UK /ˈoʊnlaɪn ˈplætfɔːrm/ · US /ˈoʊnlaɪn ˈplætfɔːrm/
Website or application that provides services online.
Many businesses use an online platform for sales.
→ Nhiều doanh nghiệp sử dụng nền tảng trực tuyến để bán hàng.
Online platforms allow for global reach.→ Các nền tảng trực tuyến cho phép tiếp cận toàn cầu.
Đồng nghĩa
web platformdigital platform
Collocations
popular online platformonline learning platform
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của nền tảng trực tuyến trong bài viết.
Thường được sử dụng trong thương mại điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...