Kho từ › Collocations · society › combat stereotypes

combat stereotypes

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đấu tranh chống lại những ý tưởng đơn giản hóa về các nhóm
UK /ˈkɒm.bæt ˈstɛr.ə.taɪpz/ · US /ˈkɒm.bæt ˈstɛr.ə.taɪpz/
to fight against oversimplified ideas about groups
Education can combat stereotypes about different cultures.
→ Giáo dục có thể chống lại các định kiến về các nền văn hóa khác nhau.
We must combat stereotypes in the workplace.→ Chúng ta phải chống lại các định kiến trong nơi làm việc.
Đồng nghĩa
challenge stereotypesfight stereotypes
Collocations
combat harmful stereotypescombat negative stereotypes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết.
Giúp xây dựng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...