Kho từ › Collocations · technology › digital tools

digital tools

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
phần mềm hoặc ứng dụng được sử dụng để thực hiện các tác vụ trên thiết bị số
UK /ˈdɪdʒɪtəl tuːlz/ · US /ˈdɪdʒɪtəl tuːlz/
software or applications used to perform tasks on digital devices
Digital tools can enhance productivity and collaboration.
→ Các công cụ số có thể nâng cao năng suất và sự hợp tác.
Many teachers use digital tools to engage students in learning.→ Nhiều giáo viên sử dụng các công cụ số để thu hút học sinh tham gia học tập.
Đồng nghĩa
digital applicationssoftware tools
Collocations
utilize digital toolsdevelop digital tools
🎯 IELTS: Dùng cụm này để giới thiệu về các ứng dụng công nghệ.
Cụm từ này phổ biến trong giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...