EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · technology › network security
network security
B2
phr.
📁 Collocations · technology
IELTS
Bảo vệ mạng máy tính khỏi các cuộc tấn công hoặc truy cập trái phép.
UK /ˈnɛtˌwɜrk sɪˈkjʊrɪti/
·
US /ˈnɛtˌwɜrk sɪˈkjʊrɪti/
Protection of computer networks from attacks or unauthorized access.
Network security is crucial for protecting sensitive information.
→ Bảo mật mạng là rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Companies invest in network security measures to prevent breaches.
→ Các công ty đầu tư vào các biện pháp bảo mật mạng để ngăn chặn vi phạm.
Đồng nghĩa
network protection
cybersecurity
Collocations
strong network security
network security protocols
network security measures
🎯
IELTS:
Nêu rõ các biện pháp bảo mật mạng trong bài viết của bạn.
Bảo mật mạng là yếu tố quan trọng trong công nghệ thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
advance technology
/ədˈvæns tɛkˈnɑlədʒi/
tiến bộ công nghệ
social media platform
/ˈsoʊʃəl ˈmiːdə ˈplætfɔːrm/
nền tảng mạng xã hội
technological innovation
/ˌtɛkˈnɑlədʒɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/
đổi mới công nghệ
online education
/ˈɔːn.laɪn ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/
giáo dục trực tuyến
digital footprint
/ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/
dấu chân kỹ thuật số
high-speed internet
/haɪ-spid ˈɪntərˌnɛt/
internet tốc độ cao
software development
/ˈsɔːf.twer dɪˈvɛl.əp.mənt/
phát triển phần mềm
technology adoption
/tɛkˈnɒlədʒi əˈdɒpʃən/
chấp nhận công nghệ
Có trong các bộ
🔗
Collocations · technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...