Kho từ › Collocations · society › facilitate growth

facilitate growth

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
làm cho việc phát triển hoặc mở rộng trở nên dễ dàng hơn.
UK · US
to make it easier for something to develop or expand.
Programs are designed to facilitate growth in local businesses.
→ Các chương trình được thiết kế để tạo điều kiện phát triển cho các doanh nghiệp địa phương.
We need to facilitate growth in our community.→ Chúng ta cần tạo điều kiện phát triển trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
promote growthsupport development
Collocations
facilitate economic growthfacilitate community growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ cho sự phát triển.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...