Kho từ › Collocations · technology › network connectivity

network connectivity

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Khả năng kết nối các thiết bị và hệ thống vào một mạng lưới.
UK /ˈnɛtwɜrk kəˈnɛktɪvɪti/ · US /ˈnɛtwɜrk kəˈnɛktɪvɪti/
The ability to connect devices and systems to a network.
Network connectivity is vital for businesses to operate efficiently.
→ Kết nối mạng là rất quan trọng để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.
Poor network connectivity can disrupt communication and productivity.→ Kết nối mạng kém có thể làm gián đoạn giao tiếp và năng suất.
Đồng nghĩa
network access
Collocations
network connectivity issuesnetwork connectivity solutionsnetwork connectivity tools
🎯 IELTS: Thảo luận về kết nối mạng có thể làm nổi bật bài viết.
Là một yếu tố quan trọng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...