Kho từ › Collocations · society › promote participation

promote participation

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động
UK /prəˈmoʊt pɑrˈtɪsəˌpeɪʃən/ · US /prəˈmoʊt pɑrˈtɪsəˌpeɪʃən/
to encourage people to take part in activities
Programs are designed to promote participation in community events.
→ Các chương trình được thiết kế để khuyến khích sự tham gia vào các sự kiện cộng đồng.
Schools promote participation in extracurricular activities.→ Các trường học khuyến khích sự tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.
Đồng nghĩa
encourage involvementboost engagement
Collocations
promote active participationpromote community participation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của việc tham gia.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...