Kho từ › Collocations · society › combat stigma

combat stigma

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đấu tranh chống lại những niềm tin hoặc định kiến tiêu cực
UK /ˈkɒmbæt ˈstɪɡmə/ · US /ˈkɒmbæt ˈstɪɡmə/
to fight against negative beliefs or stereotypes
Programs aim to combat stigma around mental health.
→ Các chương trình nhằm chống lại sự kỳ thị liên quan đến sức khỏe tâm thần.
We must combat stigma to support marginalized groups.→ Chúng ta phải chống lại sự kỳ thị để hỗ trợ các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩa
fight prejudicereduce discrimination
Collocations
combat social stigmacombat health stigma
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự kỳ thị trong xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh sức khỏe và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...