Kho từ › Collocations · technology › tech solutions

tech solutions

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Phương pháp công nghệ để giải quyết vấn đề.
UK /tɛk səˈluːʃənz/ · US /tɛk səˈluːʃənz/
Technological methods to solve problems.
Businesses need effective tech solutions to thrive.
→ Các doanh nghiệp cần giải pháp công nghệ hiệu quả để phát triển.
Tech solutions can streamline operations in companies.→ Giải pháp công nghệ có thể tối ưu hóa quy trình trong các công ty.
Đồng nghĩa
tech strategiestechnology fixes
Collocations
innovative solutionseffective solutions
🎯 IELTS: Thảo luận các giải pháp công nghệ cụ thể trong bài viết.
Giải pháp công nghệ giúp cải thiện hiệu suất làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...