Kho từ › Collocations · society › spark change

spark change

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
gây ra hoặc truyền cảm hứng cho một sự thay đổi
UK /spɑrk ʧeɪndʒ/ · US /spɑrk ʧeɪndʒ/
to cause or inspire a transformation
Grassroots movements can spark change in society.
→ Các phong trào từ cơ sở có thể tạo ra sự thay đổi trong xã hội.
Innovative ideas can spark change in education.→ Những ý tưởng sáng tạo có thể tạo ra sự thay đổi trong giáo dục.
Đồng nghĩa
initiate changeinspire transformation
Collocations
spark social changespark positive change
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thay đổi.
Cụm này thường dùng khi nói về sự thay đổi xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...