Kho từ › Collocations · society › enhance community

enhance community

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
cải thiện chất lượng cuộc sống trong một cộng đồng
UK /ɪnˈhæns kəˈmjunɪti/ · US /ɪnˈhæns kəˈmjunɪti/
to improve the quality of life in a community
We need to enhance community services for everyone.
→ Chúng ta cần cải thiện dịch vụ cộng đồng cho mọi người.
Programs aim to enhance community engagement.→ Các chương trình nhằm mục đích nâng cao sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
improve communitydevelop community
Collocations
enhance local communityenhance community support
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển của cộng đồng.
Cụm này thường dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...