Kho từ › Collocations · society › drive transformation

drive transformation

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
dẫn dắt hoặc gây ra sự thay đổi đáng kể
UK /draɪv ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ · US /draɪv ˌtrænsfərˈmeɪʃən/
to lead or cause significant change
Leaders must drive transformation in their organizations.
→ Các nhà lãnh đạo phải dẫn dắt sự chuyển đổi trong tổ chức của họ.
Technology can drive transformation in society.→ Công nghệ có thể dẫn dắt sự chuyển đổi trong xã hội.
Đồng nghĩa
lead changeinitiate transformation
Collocations
drive organizational transformationdrive cultural transformation
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo trong sự thay đổi.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...