| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
bỏ phiếu cho ai đó
I will vote for the candidate who supports education reform.
Tôi sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên ủng hộ cải cách giáo dục.
Chi tiếtĐồng nghĩasupport a candidateelect
Thường dùng trong bối cảnh bầu cử.
|
— | |
| phr. |
chính sách của chính phủ
The new government policy aims to reduce pollution.
Chính sách mới của chính phủ nhằm giảm ô nhiễm.
Chi tiếtĐồng nghĩagovernment planadministrative policy
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
|
— | |
| phr. |
cuộc tranh luận chính trị
The political debate highlighted different views on healthcare.
Cuộc tranh luận chính trị đã nêu bật các quan điểm khác nhau về chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtĐồng nghĩapolitical discussiondebate
Thường diễn ra trước các cuộc bầu cử.
|
— | |
| phr. |
giữ chức vụ
She was elected to hold office in the local council.
Cô ấy được bầu giữ chức vụ trong hội đồng địa phương.
Chi tiếtĐồng nghĩaserve in officeoccupy a position
Thường dùng để nói về các chính trị gia.
|
— | |
| phr. |
chính sách đối ngoại
The president outlined his foreign policy during the speech.
Tổng thống đã phác thảo chính sách đối ngoại của mình trong bài phát biểu.
Chi tiếtĐồng nghĩainternational relationsdiplomatic strategy
Thường liên quan đến các vấn đề quốc tế.
|
— | |
| phr. |
chiến dịch chính trị
The political campaign focused on healthcare reform.
Chiến dịch chính trị tập trung vào cải cách chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtĐồng nghĩaelection campaigncampaigning
Thường diễn ra trước các cuộc bầu cử.
|
— | |
| phr. |
chính sách công
Public policy should reflect the needs of the citizens.
Chính sách công nên phản ánh nhu cầu của công dân.
Chi tiếtĐồng nghĩagovernment policyadministrative policy
Liên quan đến các quyết định của chính phủ.
|
— | |
| phr. |
quyền công dân
Civil rights movements have fought for equality.
Các phong trào quyền công dân đã đấu tranh cho sự bình đẳng.
Chi tiếtĐồng nghĩaindividual rightshuman rights
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
|
— | |
| phr. |
quá trình bầu cử
The electoral process ensures fair elections.
Quá trình bầu cử đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng.
Chi tiếtĐồng nghĩavoting processelection procedure
Thường dùng trong bối cảnh bầu cử.
|
— | |
| phr. |
dẫn dắt một quốc gia
A strong leader is needed to lead a country effectively.
Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ là cần thiết để dẫn dắt một quốc gia hiệu quả.
Chi tiếtĐồng nghĩagovern a countrymanage a nation
Thường dùng khi nói về lãnh đạo chính trị.
|
— | |
| phr. |
thi hành luật
The government must enforce laws to ensure public safety.
Chính phủ phải thi hành luật để đảm bảo an toàn công cộng.
Chi tiếtPolice are responsible to enforce laws in the community.Cảnh sát có trách nhiệm thi hành luật trong cộng đồng.
Đồng nghĩaimplement lawsapply regulations
Cụm hay dùngstrictly enforce lawseffectively enforce laws
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị.
|
— | |
| phr. |
hành động
The government needs to take action against pollution.
Chính phủ cần phải hành động chống lại ô nhiễm.
Chi tiếtCitizens must take action to protect their rights.Công dân phải hành động để bảo vệ quyền lợi của mình.
Đồng nghĩaactintervene
Cụm hay dùngimmediately take actiondecisively take action
Rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— | |
| phr. |
thiết lập liên minh
Countries often form alliances for mutual benefit.
Các quốc gia thường thiết lập liên minh vì lợi ích chung.
Chi tiếtPolitical parties may form alliances to gain power.Các đảng chính trị có thể thiết lập liên minh để giành quyền lực.
Đồng nghĩaestablish partnershipscreate coalitions
Cụm hay dùngstrategically form alliancesquickly form alliances
Thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế.
|
— | |
| phr. |
thực hiện cải cách
The government plans to implement reforms in education.
Chính phủ dự định thực hiện cải cách trong giáo dục.
Chi tiếtThey need to implement reforms to improve healthcare.Họ cần thực hiện cải cách để cải thiện chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaexecute reformsenact changes
Cụm hay dùngsuccessfully implement reformsgradually implement reforms
Sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính trị.
|
— | |
| phr. |
tiến hành khảo sát
The government will conduct surveys to gauge public opinion.
Chính phủ sẽ tiến hành khảo sát để đánh giá ý kiến công chúng.
Chi tiếtResearchers conduct surveys to understand voter behavior.Các nhà nghiên cứu tiến hành khảo sát để hiểu hành vi cử tri.
Đồng nghĩacarry out surveysperform studies
Cụm hay dùngregularly conduct surveyseffectively conduct surveys
Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.
|
— | |
| phr. |
soạn thảo luật pháp
Lawmakers will draft legislation to address climate change.
Các nhà lập pháp sẽ soạn thảo luật pháp để giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThey plan to draft legislation on internet privacy.Họ dự định soạn thảo luật về quyền riêng tư trên internet.
Đồng nghĩaprepare lawswrite regulations
Cụm hay dùngcarefully draft legislationquickly draft legislation
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý.
|
— | |
| phr. |
thực thi quyền lực
Governments exercise power to maintain order.
Chính phủ thực thi quyền lực để duy trì trật tự.
Chi tiếtLeaders must exercise power responsibly.Các nhà lãnh đạo phải thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm.
Đồng nghĩawield authorityuse control
Cụm hay dùngeffectively exercise powerabuse exercise power
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— | |
| phr. |
huy động nguồn lực
The government must mobilize resources for disaster relief.
Chính phủ phải huy động nguồn lực cho công tác cứu trợ thiên tai.
Chi tiếtThey need to mobilize resources for education reform.Họ cần huy động nguồn lực cho cải cách giáo dục.
Đồng nghĩagather resourcesactivate assets
Cụm hay dùngquickly mobilize resourceseffectively mobilize resources
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp.
|
— | |
| phr. |
hình thành chính sách
The government aims to forge policies that benefit the economy.
Chính phủ nhằm mục tiêu hình thành chính sách có lợi cho nền kinh tế.
Chi tiếtThey need to forge policies for social welfare.Họ cần hình thành chính sách cho phúc lợi xã hội.
Đồng nghĩacreate policiesdevelop strategies
Cụm hay dùngsuccessfully forge policieseffectively forge policies
Thường dùng trong bối cảnh phát triển chính sách.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy dân chủ
Many organizations work to promote democracy worldwide.
Nhiều tổ chức làm việc để thúc đẩy dân chủ trên toàn thế giới.
Chi tiếtEducation helps promote democracy in society.Giáo dục giúp thúc đẩy dân chủ trong xã hội.
Đồng nghĩasupport democracyencourage democratic practices
Cụm hay dùngactively promote democracyeffectively promote democracy
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận chính trị.
|
— | |
| phr. |
tăng cường tính minh bạch
Governments should increase transparency in their operations.
Chính phủ nên tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của họ.
Chi tiếtIncreasing transparency builds trust with citizens.Tăng cường tính minh bạch xây dựng niềm tin với công dân.
Đồng nghĩaenhance opennessimprove clarity
Cụm hay dùngsignificantly increase transparencygradually increase transparency
Rất quan trọng trong quản lý nhà nước.
|
— | |
| phr. |
thu hút công dân
The government aims to engage citizens in local governance.
Chính phủ nhằm mục tiêu thu hút công dân vào quản lý địa phương.
Chi tiếtEngaging citizens leads to better policy outcomes.Việc thu hút công dân dẫn đến kết quả chính sách tốt hơn.
Đồng nghĩainvolve citizensconnect with people
Cụm hay dùngactively engage citizenssuccessfully engage citizens
Thường dùng trong bối cảnh xây dựng cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
thách thức quyền lực
Activists often challenge authority to promote change.
Các nhà hoạt động thường thách thức quyền lực để thúc đẩy sự thay đổi.
Chi tiếtStudents may challenge authority in their demands for reform.Sinh viên có thể thách thức quyền lực trong các yêu cầu cải cách của họ.
Đồng nghĩaquestion authorityoppose power
Cụm hay dùngboldly challenge authorityfrequently challenge authority
Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.
|
— | |
| phr. |
đặt ưu tiên
The government needs to set priorities for the budget.
Chính phủ cần đặt ưu tiên cho ngân sách.
Chi tiếtIt's crucial to set priorities in policy-making.Việc đặt ưu tiên trong xây dựng chính sách là rất quan trọng.
Đồng nghĩaestablish prioritiesdetermine importance
Cụm hay dùngclearly set prioritiesstrategically set priorities
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy hợp tác
The summit aims to foster cooperation between countries.
Hội nghị thượng đỉnh nhằm thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia.
Chi tiếtFostering cooperation is essential for peace.Thúc đẩy hợp tác là điều cần thiết cho hòa bình.
Đồng nghĩaencourage collaborationpromote teamwork
Cụm hay dùngactively foster cooperationsuccessfully foster cooperation
Rất quan trọng trong các mối quan hệ quốc tế.
|
— | |
|
/ʃeɪp ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
ảnh hưởng hoặc xác định hướng đi của chính sách
Experts can help shape policy on climate change.
Các chuyên gia có thể giúp định hình chính sách về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtPublic opinion can significantly shape policy decisions.Ý kiến công chúng có thể định hình quyết định chính sách một cách đáng kể.
Đồng nghĩainfluence policyguide policy
Cụm hay dùngshape policy effectivelyshape economic policy
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— |
|
/rʌn fɔr ˈɔfɪs/
|
phr. |
cố gắng tranh cử cho một vị trí chính trị
She plans to run for office in the upcoming election.
Cô ấy dự định tranh cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
Chi tiếtMany young people are encouraged to run for office.Nhiều người trẻ được khuyến khích tranh cử.
Đồng nghĩacampaign for officeseek office
Cụm hay dùngrun for office successfullyrun for local office
Cụm từ phổ biến trong bầu cử.
|
— |
|
/ˈɛksərsaɪz ˈɪnfluəns/
|
phr. |
có ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều gì đó
Lobbyists exercise influence over lawmakers.
Các nhóm vận động có ảnh hưởng đến các nhà lập pháp.
Chi tiếtMedia can exercise influence on public opinion.Truyền thông có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩawield influenceexert influence
Cụm hay dùngexercise influence effectivelyexercise political influence
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/prəˈmoʊt stəˈbɪləti/
|
phr. |
hỗ trợ hoặc khuyến khích một trạng thái cân bằng
Governments must promote stability in the region.
Các chính phủ phải thúc đẩy sự ổn định trong khu vực.
Chi tiếtInternational organizations work to promote stability worldwide.Các tổ chức quốc tế làm việc để thúc đẩy sự ổn định trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaencourage stabilityfoster stability
Cụm hay dùngpromote economic stabilitypromote political stability
Thường dùng để nói về an ninh và hòa bình.
|
— |
|
/hoʊld əˈkaʊntəbl/
|
phr. |
buộc ai đó phải chịu trách nhiệm về hành động của họ
Officials must be held accountable for their decisions.
Các quan chức phải chịu trách nhiệm về quyết định của họ.
Chi tiếtIt’s important to hold leaders accountable.Điều quan trọng là phải buộc các nhà lãnh đạo chịu trách nhiệm.
Đồng nghĩamake accountableensure accountability
Cụm hay dùnghold officials accountablehold companies accountable
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
|
— |
|
/rɪˈspɒnd tə ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
phản ứng với các tình huống hoặc vấn đề khó khăn
Governments must respond to challenges effectively.
Các chính phủ phải phản ứng với các thách thức một cách hiệu quả.
Chi tiếtOrganizations need to respond to challenges in the market.Các tổ chức cần phản ứng với các thách thức trên thị trường.
Đồng nghĩaaddress challengesmeet challenges
Cụm hay dùngrespond to global challengesrespond to economic challenges
Rất hữu ích trong các bối cảnh khủng hoảng.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr kəmˈplaɪəns/
|
phr. |
đảm bảo rằng các quy tắc được tuân theo
Companies must ensure compliance with regulations.
Các công ty phải đảm bảo tuân thủ các quy định.
Chi tiếtGovernments work to ensure compliance with laws.Các chính phủ làm việc để đảm bảo tuân thủ luật pháp.
Đồng nghĩaguarantee compliancesecure compliance
Cụm hay dùngensure full complianceensure legal compliance
Rất quan trọng trong quản lý và pháp luật.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən koʊˈɒpəreɪʃən/
|
phr. |
tăng cường sự hợp tác
Countries need to strengthen cooperation on security issues.
Các nước cần tăng cường hợp tác về các vấn đề an ninh.
Chi tiếtWe aim to strengthen cooperation between the two organizations.Chúng tôi nhằm mục đích tăng cường hợp tác giữa hai tổ chức.
Đồng nghĩaenhance cooperationboost collaboration
Cụm hay dùngstrengthen international cooperationstrengthen regional cooperation
Rất hữu ích trong các thảo luận ngoại giao.
|
— |
|
/ˈmoʊbɪlaɪz səˈpɔrt/
|
phr. |
tập hợp sự giúp đỡ hoặc nguồn lực cho một nguyên nhân
The organization aims to mobilize support for the initiative.
Tổ chức này nhằm mục đích tập hợp sự hỗ trợ cho sáng kiến.
Chi tiếtThey worked hard to mobilize support for the campaign.Họ làm việc chăm chỉ để tập hợp sự hỗ trợ cho chiến dịch.
Đồng nghĩagather supportrally support
Cụm hay dùngmobilize community supportmobilize public support
Thường dùng trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊeɪt ˈaʊtkʌmz/
|
phr. |
đánh giá kết quả của các hành động hoặc chính sách
It’s important to evaluate outcomes of government programs.
Điều quan trọng là đánh giá kết quả của các chương trình chính phủ.
Chi tiếtThey will evaluate outcomes after the project ends.Họ sẽ đánh giá kết quả sau khi dự án kết thúc.
Đồng nghĩaassess outcomesanalyze results
Cụm hay dùngevaluate project outcomesevaluate policy outcomes
Thường dùng trong các báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈʧæl.ɪndʒ ˈpɒl.ɪ.siz/
|
phr. |
đặt câu hỏi hoặc phản đối các chính sách của chính phủ
Activists often challenge policies that they view as unjust.
Các nhà hoạt động thường đặt câu hỏi về các chính sách mà họ coi là bất công.
Chi tiếtIt's important to challenge policies that negatively impact society.Điều quan trọng là phải đặt câu hỏi về các chính sách gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.
Đồng nghĩaoppose regulationsquestion decisions
Cụm hay dùngchallenge policies publiclychallenge policies effectively
Thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận chính trị.
|
— |
|
/ˈɛk.sə.saɪz əˈθɔːr.ɪ.ti/
|
phr. |
sử dụng quyền lực hoặc kiểm soát trong một tình huống
Leaders must exercise authority wisely to maintain order.
Các nhà lãnh đạo phải sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan để duy trì trật tự.
Chi tiếtIt's essential to exercise authority fairly in governance.Điều cần thiết là phải sử dụng quyền lực một cách công bằng trong quản trị.
Đồng nghĩawield poweruse control
Cụm hay dùngexercise authority effectivelyexercise authority in decision-making
Thường dùng khi nói về quyền lực của các nhà lãnh đạo.
|
— |
|
/prəˈvaɪd əˈsɪs.təns/
|
phr. |
cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
The government should provide assistance to those in need.
Chính phủ nên cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần thiết.
Chi tiếtNonprofits provide assistance during crises.Các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp sự giúp đỡ trong các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩaoffer supportgive help
Cụm hay dùngprovide assistance to communitiesprovide assistance for development
Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr əˌkaʊntəˈbɪləti/
|
phr. |
đảm bảo rằng các cá nhân chịu trách nhiệm cho hành động của họ
It is crucial to ensure accountability in government.
Điều quan trọng là phải đảm bảo tính trách nhiệm trong chính phủ.
Chi tiếtOrganizations must ensure accountability for their actions.Các tổ chức phải đảm bảo tính trách nhiệm cho hành động của họ.
Đồng nghĩaguarantee responsibilitypromote transparency
Cụm hay dùngensure accountability in leadershipensure accountability for decisions
Rất quan trọng trong quản lý và chính trị.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt ˈpɒl.ɪ.siz/
|
phr. |
ủng hộ hoặc tranh luận cho các chính sách cụ thể của chính phủ
Many groups advocate policies for social justice.
Nhiều nhóm ủng hộ các chính sách cho công lý xã hội.
Chi tiếtThey advocate policies that benefit the environment.Họ ủng hộ các chính sách có lợi cho môi trường.
Đồng nghĩasupport regulationspromote laws
Cụm hay dùngadvocate policies for changeadvocate policies in government
Thường dùng khi nói về việc ủng hộ chính sách.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
|
phr. |
tạo ra luật hoặc quy định mới
The government plans to create legislation to protect the environment.
Chính phủ dự định tạo ra luật để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtThey need to create legislation that addresses climate change.Họ cần tạo ra luật giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩadraft lawsenact laws
Cụm hay dùngcreate new lawscreate effective legislation
Sử dụng khi nói về việc xây dựng luật pháp.
|
— |
|
/ɪˈnækt ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
thi hành các chính sách
The government will enact policies to improve education.
Chính phủ sẽ thi hành các chính sách để cải thiện giáo dục.
Chi tiếtThey need to enact policies that support small businesses.Họ cần thi hành các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩaimplement policiesapply policies
Cụm hay dùngenact new policiesenact effective measures
Thường dùng trong ngữ cảnh thực thi chính sách.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ˈsteɪkˌhoʊldərz/
|
phr. |
thu hút những người có quan tâm đến điều gì đó
It’s vital to engage stakeholders in the decision-making process.
Điều quan trọng là thu hút những người có liên quan trong quá trình ra quyết định.
Chi tiếtThey aim to engage stakeholders for better outcomes.Họ nhằm thu hút những người có liên quan để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩainvolve stakeholdersconnect stakeholders
Cụm hay dùngengage key stakeholdersengage local stakeholders
Dùng khi nói về sự tham gia của các bên liên quan.
|
— |
|
/ˈɛk.sɚ.saɪz dɪˈskrɛʃən/
|
phr. |
sử dụng sự khôn ngoan trong việc ra quyết định
Officials should exercise discretion when handling sensitive information.
Các quan chức nên sử dụng sự khôn ngoan khi xử lý thông tin nhạy cảm.
Chi tiếtThey must exercise discretion in their responsibilities.Họ phải sử dụng sự khôn ngoan trong trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩause judgmentapply discretion
Cụm hay dùngexercise sound discretionexercise professional discretion
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp và pháp lý.
|
— |
|
/ˈfɔːrmjʊleɪt ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
xây dựng các kế hoạch hoặc chỉ dẫn cụ thể
The committee will formulate policies for better governance.
Ủy ban sẽ xây dựng các chính sách để cải thiện quản trị.
Chi tiếtThey need to formulate policies to address public concerns.Họ cần xây dựng các chính sách để giải quyết những lo ngại của công chúng.
Đồng nghĩadevelop policiesdesign policies
Cụm hay dùngformulate effective policiesformulate comprehensive policies
Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách và quản lý.
|
— |
|
/ˈɛk.sɚ.saɪz ˈdʒʌdʒ.mənt/
|
phr. |
đưa ra quyết định dựa trên suy nghĩ cẩn thận
Leaders must exercise judgment in times of crisis.
Nhà lãnh đạo phải đưa ra quyết định trong thời điểm khủng hoảng.
Chi tiếtIt's important to exercise good judgment when choosing representatives.Điều quan trọng là phải đưa ra quyết định đúng đắn khi chọn đại diện.
Đồng nghĩamake decisionsevaluate options
Cụm hay dùngexercise sound judgmentexercise poor judgmentexercise professional judgment
Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ra quyết định.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr stəˈbɪləti/
|
phr. |
đảm bảo rằng mọi thứ vẫn ổn định
The government aims to ensure stability in the economy.
Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo sự ổn định trong nền kinh tế.
Chi tiếtEfforts are needed to ensure stability in the region.Cần có những nỗ lực để đảm bảo sự ổn định trong khu vực.
Đồng nghĩamaintain stabilitysecure stability
Cụm hay dùngensure economic stabilityensure political stabilityensure social stability
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈɔːr.dər/
|
phr. |
giữ cho mọi thứ được tổ chức hoặc kiểm soát
The police are responsible for maintaining order during protests.
Cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự trong các cuộc biểu tình.
Chi tiếtGovernments must maintain order to ensure safety.Các chính phủ phải duy trì trật tự để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩapreserve orderkeep control
Cụm hay dùngmaintain public ordermaintain social ordermaintain law and order
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən dɪˈmɒkrəsi/
|
phr. |
làm cho các hệ thống dân chủ hiệu quả hơn
Education can help strengthen democracy in society.
Giáo dục có thể giúp củng cố nền dân chủ trong xã hội.
Chi tiếtWe must work together to strengthen democracy.Chúng ta phải cùng nhau làm việc để củng cố nền dân chủ.
Đồng nghĩabolster democracyenhance democracy
Cụm hay dùngstrengthen democratic institutionsstrengthen participatory democracystrengthen local democracy
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈdʒen.də/
|
phr. |
danh sách các vấn đề cần giải quyết
The new government has a clear political agenda.
Chính phủ mới có một chương trình nghị sự rõ ràng.
Chi tiếtActivists pushed their concerns onto the political agenda.Các nhà hoạt động đã đưa mối quan tâm của họ vào chương trình nghị sự chính trị.
Đồng nghĩapolicy frameworkpolitical priorities
Cụm hay dùngset a political agendachange the political agenda
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ˌfʌn.dəˈmen.təl raɪts/
|
phr. |
những quyền cơ bản thuộc về tất cả mọi người
Everyone should have access to fundamental rights.
Mọi người đều nên có quyền tiếp cận các quyền cơ bản.
Chi tiếtThe government must protect fundamental rights for all citizens.Chính phủ phải bảo vệ các quyền cơ bản cho tất cả công dân.
Đồng nghĩabasic freedomshuman rights
Cụm hay dùngviolate fundamental rightsprotect fundamental rights
Rất quan trọng trong luật pháp và chính trị.
|
— |
|
/ˈpaʊ.ər ˈstrʌɡ.əl/
|
phr. |
cuộc xung đột giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng
The power struggle within the party affected its unity.
Cuộc xung đột quyền lực trong đảng đã ảnh hưởng đến sự đoàn kết của nó.
Chi tiếtPower struggles can lead to political instability.Cuộc đấu tranh quyền lực có thể dẫn đến sự bất ổn chính trị.
Đồng nghĩaconflict for powercompetition for control
Cụm hay dùngengage in a power struggleresolve a power struggle
Thường xảy ra trong các tổ chức chính trị.
|
— |
|
/ˈsɪv.əl ˈlɪb.ər.tiz/
|
phr. |
các quyền tự do được bảo vệ bởi luật pháp
Civil liberties are fundamental to a democratic society.
Các quyền tự do dân sự là cơ bản trong một xã hội dân chủ.
Chi tiếtDebates about civil liberties often arise during crises.Các cuộc tranh luận về quyền tự do dân sự thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.
Đồng nghĩaindividual rightspersonal freedoms
Cụm hay dùngprotect civil libertiesviolate civil liberties
Rất quan trọng trong bối cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/ˈɡʌv.ən.mənt əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
trách nhiệm của chính phủ phải báo cáo và chịu trách nhiệm
Government accountability is vital for public trust.
Trách nhiệm của chính phủ là rất quan trọng cho niềm tin của công chúng.
Chi tiếtLaws ensure government accountability to citizens.Các luật đảm bảo trách nhiệm của chính phủ đối với công dân.
Đồng nghĩagovernment transparencypublic accountability
Cụm hay dùngensure government accountabilitypromote government accountability
Là yếu tố quan trọng trong quản lý nhà nước.
|
— |
|
/ˈvoʊ.tər ˈtɜːrnaʊt/
|
phr. |
tỷ lệ cử tri đủ điều kiện tham gia bầu cử
Voter turnout was higher than expected in the last election.
Tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử cao hơn mong đợi trong cuộc bầu cử vừa qua.
Chi tiếtEfforts to increase voter turnout are ongoing.Các nỗ lực để tăng cường tỷ lệ cử tri tham gia vẫn đang tiếp diễn.
Đồng nghĩaelectoral participationvoting participation
Cụm hay dùngincrease voter turnoutanalyze voter turnout
Quan trọng trong bối cảnh bầu cử.
|
— |
|
/pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈlænd.skeɪp/
|
phr. |
tình hình chính trị hiện tại trong một khu vực
The political landscape has changed dramatically in recent years.
Cảnh quan chính trị đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
Chi tiếtUnderstanding the political landscape is key for voters.Hiểu biết về cảnh quan chính trị là điều quan trọng đối với cử tri.
Đồng nghĩapolitical climatepolitical environment
Cụm hay dùnganalyze political landscapeshift in political landscape
Thường dùng trong các bài phân tích chính trị.
|
— |
|
/ˈlɛdʒ.ɪ.slə.tɪv ˈprɒs.es/
|
phr. |
các bước để tạo ra luật pháp
Understanding the legislative process is crucial for advocacy.
Hiểu biết về quy trình lập pháp là rất quan trọng cho hoạt động vận động.
Chi tiếtThe legislative process can be complex and time-consuming.Quy trình lập pháp có thể phức tạp và tốn thời gian.
Đồng nghĩalaw-making processlegislation procedure
Cụm hay dùngnavigate legislative processstreamline legislative process
Liên quan đến việc tạo ra luật mới.
|
— |
|
/pæs ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
|
phr. |
thông qua một luật mới.
The government plans to pass legislation to improve education.
Chính phủ dự định thông qua luật để cải thiện giáo dục.
Chi tiếtThey will pass legislation to protect wildlife.Họ sẽ thông qua luật để bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩaenact lawsapprove regulations
Cụm hay dùngpass new legislationpass comprehensive legislation
Thường liên quan đến quy trình lập pháp.
|
— |
|
/hoʊld dɪsˈkʌʃənz/
|
phr. |
tiến hành thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Officials will hold discussions on healthcare reform.
Các quan chức sẽ tiến hành thảo luận về cải cách chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtThey need to hold discussions with community leaders.Họ cần tiến hành thảo luận với các lãnh đạo cộng đồng.
Đồng nghĩaconduct talksengage in dialogue
Cụm hay dùnghold productive discussionshold formal discussions
Dùng để chỉ các cuộc thảo luận chính thức.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
thực hiện các thay đổi mới.
The government will implement changes to improve public safety.
Chính phủ sẽ thực hiện các thay đổi để cải thiện an toàn công cộng.
Chi tiếtThey need to implement changes in the education system.Họ cần thực hiện các thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩaenforce changesapply modifications
Cụm hay dùngimplement significant changesimplement necessary changes
Thường dùng trong ngữ cảnh cải cách hoặc điều chỉnh.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈpɑlɪtɪks/
|
phr. |
tham gia tích cực vào các hoạt động chính trị.
Many young people engage in politics to make a difference.
Nhiều người trẻ tham gia chính trị để tạo ra sự khác biệt.
Chi tiếtIt's important to engage in politics for social change.Tham gia chính trị là quan trọng để thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaparticipate in politicsget involved in politics
Cụm hay dùngengage in active politicsengage in local politics
Thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề chính trị.
|
— |
|
/meɪk dɪˈsɪʒənz/
|
phr. |
đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ kỹ.
Leaders must make decisions that benefit the public.
Các nhà lãnh đạo phải đưa ra quyết định có lợi cho công chúng.
Chi tiếtIt's hard to make decisions in a crisis.Thật khó để đưa ra quyết định trong một cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩatake actiondetermine outcomes
Cụm hay dùngmake informed decisionsmake critical decisions
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.
|
— |
|
/ˈɛksərsaɪz raɪts/
|
phr. |
thực hiện hoặc hành động theo quyền hợp pháp của mình.
Citizens must exercise their rights to vote.
Công dân phải thực hiện quyền bầu cử của mình.
Chi tiếtIt's important to exercise your rights in a democracy.Thật quan trọng để thực hiện quyền của bạn trong một nền dân chủ.
Đồng nghĩaassert rightsclaim rights
Cụm hay dùngexercise constitutional rightsexercise fundamental rights
Thường liên quan đến quyền con người.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ praɪˈɔrɪtiz/
|
phr. |
đặt ra các nhiệm vụ hoặc mục tiêu quan trọng để tập trung vào trước.
Government officials need to establish priorities for the budget.
Các quan chức chính phủ cần đặt ra các ưu tiên cho ngân sách.
Chi tiếtIt's vital to establish priorities in crisis management.Việc đặt ra các ưu tiên trong quản lý khủng hoảng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaset goalsidentify priorities
Cụm hay dùngestablish clear prioritiesestablish strategic priorities
Thường liên quan đến lập kế hoạch và quản lý.
|
— |
|
/meɪk ˈkɒm.prə.maɪzɪz/
|
phr. |
đưa ra sự thỏa hiệp
Both sides need to make compromises for peace.
Cả hai bên cần đưa ra sự thỏa hiệp để đạt được hòa bình.
Chi tiếtIt's important to make compromises in negotiations.Điều quan trọng là phải đưa ra sự thỏa hiệp trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩareach agreementsfind middle ground
Cụm hay dùngmake political compromisesmake necessary compromises
Thường sử dụng khi thảo luận về chính trị.
|
— |
|
/ˈɛk.sɚ.saɪz rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
thực hiện trách nhiệm
Leaders must exercise responsibility towards their citizens.
Các nhà lãnh đạo phải thực hiện trách nhiệm với công dân của họ.
Chi tiếtWe should exercise responsibility in our actions.Chúng ta nên thực hiện trách nhiệm trong hành động của mình.
Đồng nghĩatake responsibilitybear responsibility
Cụm hay dùngexercise political responsibilityexercise social responsibility
Thể hiện tính trách nhiệm trong hành động.
|
— |
|
/ˈfɔːr.mjʊ.leɪt plænz/
|
phr. |
lập kế hoạch
The committee will formulate plans for the upcoming elections.
Ủy ban sẽ lập kế hoạch cho cuộc bầu cử sắp tới.
Chi tiếtThey need to formulate plans to reduce traffic congestion.Họ cần lập kế hoạch để giảm ùn tắc giao thông.
Đồng nghĩadevelop plansdesign plans
Cụm hay dùngformulate action plansformulate strategic plans
Sử dụng khi đề cập đến việc lập kế hoạch cụ thể.
|
— |
|
/sɜːrv ðə ˈpʌb.lɪk/
|
phr. |
phục vụ công chúng
Politicians should serve the public interest first.
Các nhà chính trị nên phục vụ lợi ích công chúng trước tiên.
Chi tiếtNonprofits exist to serve the public good.Các tổ chức phi lợi nhuận tồn tại để phục vụ lợi ích công cộng.
Đồng nghĩabenefit the publicaid the community
Cụm hay dùngserve the public interestserve the public good
Thường dùng khi nói về trách nhiệm của nhà lãnh đạo.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈdʒʌs.tɪs/
|
phr. |
tiến bộ công lý
Nonprofits work to advance justice for marginalized groups.
Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để tiến bộ công lý cho các nhóm bị thiệt thòi.
Chi tiếtWe must advance justice through legal reforms.Chúng ta phải tiến bộ công lý thông qua cải cách pháp luật.
Đồng nghĩapromote justicesupport justice
Cụm hay dùngadvance social justiceadvance environmental justice
Sử dụng khi nói về công lý và sự công bằng.
|
— |
|
/reɪz fʌndz/
|
phr. |
gây quỹ cho một mục đích cụ thể
The organization plans to raise funds for education reform.
Tổ chức dự định gây quỹ cho cải cách giáo dục.
Chi tiếtThey held a charity event to raise funds for healthcare.Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩacollect moneyfundraise
Cụm hay dùngraise funds forsuccessfully raise fundsraise significant funds
Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện từ thiện.
|
— |
|
/dræft ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
soạn thảo phiên bản sơ bộ của quy tắc hoặc hướng dẫn
The committee was tasked to draft policies for environmental protection.
Ủy ban được giao nhiệm vụ soạn thảo các chính sách bảo vệ môi trường.
Chi tiếtThey will draft policies to address the economic crisis.Họ sẽ soạn thảo các chính sách để giải quyết khủng hoảng kinh tế.
Đồng nghĩacreate policiesformulate guidelines
Cụm hay dùngcarefully draft policiesdraft clear policiesdraft new policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý và chính sách.
|
— |
|
/meɪk rɪˈfɔrmz/
|
phr. |
thay đổi hệ thống hoặc chính sách để cải thiện
The new administration aims to make reforms in education.
Chính quyền mới đặt mục tiêu thực hiện cải cách trong giáo dục.
Chi tiếtThey plan to make reforms to improve public services.Họ dự định thực hiện cải cách để nâng cao dịch vụ công.
Đồng nghĩaimplement changesenact reforms
Cụm hay dùngsuccessfully make reformsmake significant reformsmake necessary reforms
Cụm từ này thường liên quan đến cải cách chính trị.
|
— |
|
/pəˈlɪtɪkəl pɑːrˈtɪsɪpeɪʃən/
|
phr. |
sự tham gia của công dân vào các hoạt động chính trị
Political participation is vital for a healthy democracy.
Sự tham gia chính trị là rất quan trọng cho một nền dân chủ khỏe mạnh.
Chi tiếtMany citizens are encouraged to increase their political participation.Nhiều công dân được khuyến khích tăng cường sự tham gia chính trị của họ.
Đồng nghĩacivic engagementpolitical involvement
Cụm hay dùngpromote political participationencourage political participation
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc bầu cử.
|
— |
|
/ˈɡʌvərnmənt ˌɪntərˈvɛnʃən/
|
phr. |
khi chính phủ can thiệp vào một tình huống
Government intervention is sometimes necessary to protect public interests.
Can thiệp của chính phủ đôi khi là cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng.
Chi tiếtSome argue that government intervention can distort the market.Một số người cho rằng can thiệp của chính phủ có thể làm méo mó thị trường.
Đồng nghĩagovernment involvementstate intervention
Cụm hay dùngsupport government interventionoppose government intervention
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế học.
|
— |
|
/ˈsɪvəl ˈsaɪəti/
|
phr. |
các tổ chức hoạt động vì lợi ích công cộng, tách biệt với chính phủ
Civil society plays a crucial role in democracy.
Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
Chi tiếtMany NGOs are part of civil society.Nhiều tổ chức phi chính phủ là một phần của xã hội dân sự.
Đồng nghĩanon-governmental organizationscommunity organizations
Cụm hay dùngstrengthen civil societysupport civil society
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền công dân.
|
— |
|
/pəˈlɪtɪkəl ʌnˈrɛst/
|
phr. |
sự rối loạn hoặc xung đột do các vấn đề chính trị
The country is experiencing political unrest due to recent elections.
Quốc gia đang trải qua sự bất ổn chính trị do các cuộc bầu cử gần đây.
Chi tiếtPolitical unrest can lead to protests and violence.Sự bất ổn chính trị có thể dẫn đến biểu tình và bạo lực.
Đồng nghĩapolitical turmoilpolitical instability
Cụm hay dùngaddress political unrestmanage political unrest
Cụm từ này thường được sử dụng trong tin tức.
|
— |
|
/ˈpɑːlɪsi əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
sự xem xét các chính sách của chính phủ và tác động của chúng
Policy analysis helps to improve decision-making.
Phân tích chính sách giúp cải thiện quá trình ra quyết định.
Chi tiếtExperts conduct policy analysis to evaluate effectiveness.Các chuyên gia thực hiện phân tích chính sách để đánh giá tính hiệu quả.
Đồng nghĩapolicy evaluationpolicy assessment
Cụm hay dùngconduct policy analysisperform policy analysis
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu chính sách.
|
— |
|
/pəˈlɪtɪkəl əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
|
phr. |
trách nhiệm của các chính trị gia trong việc hành động vì lợi ích của công chúng
Political accountability is crucial for democracy.
Trách nhiệm chính trị là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Chi tiếtCitizens demand political accountability from their leaders.Công dân yêu cầu trách nhiệm chính trị từ các nhà lãnh đạo của họ.
Đồng nghĩapolitical responsibilitygovernment accountability
Cụm hay dùngensure political accountabilitypromote political accountability
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực.
|
— |
|
/ˈfɔːstər dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
khuyến khích sự phát triển hoặc tiến bộ
Policies should foster development in rural areas.
Các chính sách nên khuyến khích sự phát triển ở các khu vực nông thôn.
Chi tiếtThey aim to foster development through education.Họ nhằm mục đích khuyến khích sự phát triển thông qua giáo dục.
Đồng nghĩaencourage growthpromote advancement
Cụm hay dùngactively foster developmentfoster economic developmentfoster sustainable development
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˌɪnstəˈtuːʃənz/
|
phr. |
làm cho các tổ chức hiệu quả hơn
The government plans to strengthen institutions for better governance.
Chính phủ có kế hoạch củng cố các tổ chức để quản lý tốt hơn.
Chi tiếtThey aim to strengthen institutions that protect human rights.Họ nhằm mục đích củng cố các tổ chức bảo vệ nhân quyền.
Đồng nghĩaenhance organizationsreinforce institutions
Cụm hay dùngeffectively strengthen institutionsstrengthen democratic institutionsstrengthen public institutions
Cụm từ này quan trọng trong quản lý nhà nước.
|
— |
|
/lɔːntʃ ˌɪnɪˈʃiːətɪvz/
|
phr. |
khởi xướng các dự án mới
The government will launch initiatives to improve education.
Chính phủ sẽ khởi xướng các sáng kiến để cải thiện giáo dục.
Chi tiếtThey plan to launch initiatives for environmental protection.Họ dự định khởi xướng các sáng kiến bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩastart projectsbegin programs
Cụm hay dùnglaunch new initiativesgovernment initiatives
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thúc đẩy hoặc khuyến khích các quy định hoặc luật lệ
The administration aims to promote policies that support renewable energy.
Chính quyền nhằm thúc đẩy các chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThey need to promote policies for social equity.Họ cần thúc đẩy các chính sách về công bằng xã hội.
Đồng nghĩaadvocate policiessupport regulations
Cụm hay dùngpromote effective policiespromote government policies
Thường dùng khi nói về các chính sách của chính phủ.
|
— |
|
/ɪnˈfɔːrs ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
|
phr. |
đảm bảo rằng các quy định được tuân thủ
The agency will enforce regulations on pollution control.
Cơ quan sẽ thực thi các quy định về kiểm soát ô nhiễm.
Chi tiếtThey must enforce regulations to protect public health.Họ phải thực thi các quy định để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaimplement rulesapply laws
Cụm hay dùngenforce strict regulationsenforce safety regulations
Cụm từ này thường liên quan đến luật pháp và quy định.
|
— |
|
/hoʊld ɪˈlɛkʃənz/
|
phr. |
tổ chức một cuộc bỏ phiếu để chọn lãnh đạo
The country will hold elections next month.
Quốc gia sẽ tổ chức bầu cử vào tháng tới.
Chi tiếtThey plan to hold elections for local councils.Họ dự định tổ chức bầu cử cho các hội đồng địa phương.
Đồng nghĩaconduct electionsorganize votes
Cụm hay dùnghold general electionshold presidential elections
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈsi ˌɑːpəˈreɪʃənz/
|
phr. |
giám sát các hoạt động hoặc chức năng
The committee will oversee operations of the new project.
Ủy ban sẽ giám sát các hoạt động của dự án mới.
Chi tiếtThey need to oversee operations in the healthcare sector.Họ cần giám sát các hoạt động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩasupervise activitiesmanage functions
Cụm hay dùngoversee daily operationsoversee project operations
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs ˈɪʃuːz/
|
phr. |
thảo luận về các vấn đề hoặc chủ đề
Politicians should discuss issues that affect citizens.
Các chính trị gia nên thảo luận về những vấn đề ảnh hưởng đến công dân.
Chi tiếtThey will discuss issues related to education reform.Họ sẽ thảo luận về các vấn đề liên quan đến cải cách giáo dục.
Đồng nghĩatalk about mattersdebate topics
Cụm hay dùngdiscuss key issuesdiscuss important issues
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc hội thảo.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈɡʌvərnəns/
|
phr. |
cải thiện cách quản lý tổ chức
The new policies aim to improve governance in public sectors.
Các chính sách mới nhằm cải thiện quản trị trong khu vực công.
Chi tiếtThey are working to improve governance in local governments.Họ đang làm việc để cải thiện quản trị trong các chính quyền địa phương.
Đồng nghĩaenhance managementrefine governance
Cụm hay dùngimprove public governanceimprove corporate governance
Cụm từ này thường liên quan đến quản lý và điều hành.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
củng cố các biện pháp an ninh
The government will strengthen security at public events.
Chính phủ sẽ củng cố an ninh tại các sự kiện công cộng.
Chi tiếtThey need to strengthen security measures in schools.Họ cần củng cố các biện pháp an ninh trong trường học.
Đồng nghĩaenhance safetyimprove security
Cụm hay dùngstrengthen national securitystrengthen cybersecurity
Cụm từ này thường liên quan đến an ninh quốc gia.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈfreɪmˌwɜrks/
|
phr. |
phát triển khung chính sách
The committee will develop frameworks for new regulations.
Ủy ban sẽ phát triển khung cho các quy định mới.
Chi tiếtIt's important to develop frameworks for effective governance.Việc phát triển khung cho quản lý hiệu quả là rất quan trọng.
Đồng nghĩacreate frameworksestablish frameworks
Cụm hay dùngdevelop legal frameworksdevelop policy frameworks
Dùng trong bối cảnh xây dựng chính sách.
|
— |
|
/ɪˈnækt ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
|
phr. |
ban hành luật
The government plans to enact legislation to protect the environment.
Chính phủ dự định ban hành luật để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtThey hope to enact legislation that supports small businesses.Họ hy vọng ban hành luật hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩapass legislationestablish laws
Cụm hay dùngenact new legislationenact federal legislation
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lập pháp.
|
— |
|
/fɔrdʒ ˈpɑrtənərʃɪps/
|
phr. |
hình thành quan hệ đối tác
The company aims to forge partnerships with local businesses.
Công ty nhằm hình thành quan hệ đối tác với các doanh nghiệp địa phương.
Chi tiếtThey need to forge partnerships to tackle social issues.Họ cần hình thành quan hệ đối tác để giải quyết các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩaestablish partnershipscreate alliances
Cụm hay dùngforge strategic partnershipsforge international partnerships
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và hợp tác.
|
— |
|
/ədˈvæns dɪˈmɒkrəsi/
|
phr. |
thúc đẩy nền dân chủ
Organizations work to advance democracy around the world.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy nền dân chủ trên toàn thế giới.
Chi tiếtWe need to advance democracy in our society.Chúng ta cần thúc đẩy nền dân chủ trong xã hội của mình.
Đồng nghĩapromote democracysupport democratic practices
Cụm hay dùngadvance democratic valuesadvance democratic governance
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr pɑːrˈtɪʃən/
|
phr. |
đảm bảo sự tham gia
The government aims to ensure participation in local elections.
Chính phủ nhằm đảm bảo sự tham gia trong các cuộc bầu cử địa phương.
Chi tiếtEfforts were made to ensure participation from all community members.Nỗ lực đã được thực hiện để đảm bảo sự tham gia từ tất cả các thành viên trong cộng đồng.
Đồng nghĩaguarantee involvementpromote engagement
Cụm hay dùngensure active participationensure public participation
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh bầu cử.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
thiết lập hướng dẫn
The organization will establish guidelines for safe practices.
Tổ chức sẽ thiết lập hướng dẫn cho các thực hành an toàn.
Chi tiếtThey need to establish guidelines for data protection.Họ cần thiết lập hướng dẫn cho việc bảo vệ dữ liệu.
Đồng nghĩaset guidelinescreate rules
Cụm hay dùngestablish clear guidelinesestablish safety guidelines
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chính sách nội bộ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈfʌndɪŋ/
|
phr. |
tăng cường tài trợ
The government plans to increase funding for public education.
Chính phủ dự định tăng cường tài trợ cho giáo dục công lập.
Chi tiếtThey are working to increase funding for healthcare services.Họ đang làm việc để tăng cường tài trợ cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaboost fundingenhance funding
Cụm hay dùngincrease government fundingincrease federal funding
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr trænsˈpær.ən.si/
|
phr. |
đảm bảo rằng các hành động là minh bạch và rõ ràng
Governments must ensure transparency in their operations.
Các chính phủ phải đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của họ.
Chi tiếtIt's essential to ensure transparency in financial dealings.Cần thiết phải đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính.
Đồng nghĩaguarantee opennesspromote clarity
Cụm hay dùngensure transparency in governanceensure transparency in reporting
Rất quan trọng trong quản lý công.
|
— |
|
/ˈfɔrmjʊˌleɪt rɪˈspɑnsɪz/
|
phr. |
đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp cho các vấn đề
Leaders must formulate responses to public criticism.
Các nhà lãnh đạo phải đưa ra câu trả lời cho những chỉ trích công khai.
Chi tiếtThey need to formulate responses to the crisis quickly.Họ cần nhanh chóng đưa ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩadevelop answerscreate solutions
Cụm hay dùngformulate effective responsesformulate strategic responses
Thường sử dụng trong bối cảnh xử lý khủng hoảng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích nhiều người tham gia vào một hoạt động nào đó
Programs are designed to increase participation in local elections.
Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia trong các cuộc bầu cử địa phương.
Chi tiếtThey aim to increase participation among young voters.Họ nhằm tăng cường sự tham gia của cử tri trẻ tuổi.
Đồng nghĩaboost involvementenhance engagement
Cụm hay dùngincrease voter participationincrease community participation
Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh bầu cử.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊeɪt ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
đánh giá tính hiệu quả của các quy tắc hoặc luật
It is crucial to evaluate policies regularly.
Việc đánh giá các chính sách thường xuyên là rất quan trọng.
Chi tiếtThey will evaluate policies to improve public services.Họ sẽ đánh giá các chính sách để cải thiện dịch vụ công.
Đồng nghĩaassess regulationsreview policies
Cụm hay dùngevaluate government policiesevaluate social policies
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phân tích chính sách.
|
— |
|
/əˈfɛkt ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
ảnh hưởng đến chính sách
Public opinion can greatly affect policy decisions.
Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định chính sách.
Chi tiếtEconomic factors affect policy changes.Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến thay đổi chính sách.
Đồng nghĩainfluence policy
Cụm hay dùngdirectly affect policysignificantly affect policy
Cụm từ này thường được sử dụng trong phân tích chính sách.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən əˈlaɪənseɪz/
|
phr. |
tăng cường liên minh
Countries must strengthen alliances for global security.
Các quốc gia phải tăng cường liên minh để đảm bảo an ninh toàn cầu.
Chi tiếtThey aim to strengthen alliances with neighboring nations.Họ nhằm tăng cường liên minh với các quốc gia láng giềng.
Đồng nghĩaenhance alliances
Cụm hay dùngactively strengthen alliancesstrategically strengthen alliances
Cụm từ này thường được sử dụng trong quan hệ quốc tế.
|
— |
|
/ɪnˈvoʊk ʧeɪndʒ/
|
phr. |
kêu gọi sự thay đổi
Activists seek to invoke change through peaceful protests.
Các nhà hoạt động tìm cách kêu gọi sự thay đổi thông qua các cuộc biểu tình hòa bình.
Chi tiếtLeaders must invoke change to address pressing issues.Các nhà lãnh đạo phải kêu gọi sự thay đổi để giải quyết các vấn đề cấp bách.
Đồng nghĩacall for reformpromote transformation
Cụm này thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈfɔrs ˈstændərdz/
|
phr. |
thực thi tiêu chuẩn.
Authorities need to enforce standards in education.
Các cơ quan cần thực thi tiêu chuẩn trong giáo dục.
Chi tiếtThey enforce standards for public health.Họ thực thi tiêu chuẩn về sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaensure complianceuphold standards
Cụm hay dùngenforce strict standardsenforce safety standards
Rất quan trọng trong các lĩnh vực quản lý.
|
— |
|
/ˈfɒstər trʌst/
|
phr. |
nuôi dưỡng lòng tin.
Leaders must foster trust among their followers.
Lãnh đạo phải nuôi dưỡng lòng tin giữa các thành viên.
Chi tiếtPrograms aim to foster trust between government and citizens.Các chương trình nhằm nuôi dưỡng lòng tin giữa chính phủ và công dân.
Đồng nghĩabuild confidenceencourage reliability
Cụm hay dùngfoster mutual trustfoster public trust
Cụm từ này thể hiện sự tin tưởng trong chính trị.
|
— |
|
/nɪˈɡoʊʃieɪt əˈɡrimənts/
|
phr. |
đàm phán thỏa thuận.
They negotiate agreements to resolve conflicts.
Họ đàm phán thỏa thuận để giải quyết xung đột.
Chi tiếtThe countries will negotiate agreements on trade.Các quốc gia sẽ đàm phán thỏa thuận về thương mại.
Đồng nghĩadiscuss termsreach consensus
Cụm hay dùngnegotiate trade agreementsnegotiate peace agreements
Rất quan trọng trong các cuộc đàm phán chính trị.
|
— |
|
/bɪld koʊˈlɪʃənz/
|
phr. |
xây dựng liên minh.
They build coalitions to support common goals.
Họ xây dựng liên minh để hỗ trợ các mục tiêu chung.
Chi tiếtThe party aims to build coalitions with other groups.Đảng này nhằm xây dựng liên minh với các nhóm khác.
Đồng nghĩaform alliancescreate partnerships
Cụm hay dùngbuild political coalitionsbuild community coalitions
Cụm từ này thể hiện sự hợp tác chính trị.
|
— |
|
/ɡeɪn səˈpɔrt/
|
phr. |
nhận được sự hỗ trợ
The new policy aims to gain support from local businesses.
Chính sách mới nhằm mục đích nhận được sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương.
Chi tiếtThe candidate is trying to gain support from young voters.Ứng cử viên đang cố gắng nhận được sự hỗ trợ từ cử tri trẻ.
Đồng nghĩasecure backingobtain assistance
Cụm hay dùnggain public supportgain political support
Thường sử dụng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
đảm bảo công lý
The court system aims to ensure justice for all citizens.
Hệ thống tòa án nhằm mục đích đảm bảo công lý cho tất cả công dân.
Chi tiếtThey work hard to ensure justice in criminal cases.Họ làm việc chăm chỉ để đảm bảo công lý trong các vụ án hình sự.
Đồng nghĩaguarantee fairnesssecure justice
Cụm hay dùngensure social justiceensure legal justice
Sử dụng liên quan đến hệ thống pháp luật.
|
— |
|
/fɔrdʒ kənˈsɛn.səs/
|
phr. |
xây dựng sự đồng thuận
Leaders must forge consensus to pass the new law.
Các nhà lãnh đạo phải xây dựng sự đồng thuận để thông qua luật mới.
Chi tiếtThey worked hard to forge consensus on the issue.Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng sự đồng thuận về vấn đề này.
Đồng nghĩacreate agreementbuild unity
Cụm hay dùngforge political consensusforge social consensus
Sử dụng khi nói về sự đồng thuận trong chính trị.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
mở rộng dịch vụ
The government plans to expand services for the elderly.
Chính phủ dự định mở rộng dịch vụ cho người cao tuổi.
Chi tiếtThey are looking to expand services in rural areas.Họ đang tìm cách mở rộng dịch vụ ở các khu vực nông thôn.
Đồng nghĩabroaden offeringsenhance services
Cụm hay dùngexpand public servicesexpand health services
Sử dụng khi nói về các dịch vụ của chính phủ.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs əˈpɪnjənz/
|
phr. |
bày tỏ ý kiến
Citizens are encouraged to express their opinions on the new law.
Công dân được khuyến khích bày tỏ ý kiến về luật mới.
Chi tiếtIt's important to express your opinions respectfully.Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến một cách tôn trọng.
Đồng nghĩashare viewsvoice opinions
Cụm hay dùngexpress differing opinionsexpress public opinions
Thường gặp trong các cuộc thảo luận công khai.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈsi ˈprɒdʒɛkts/
|
phr. |
giám sát dự án
The manager will oversee projects related to urban development.
Người quản lý sẽ giám sát các dự án liên quan đến phát triển đô thị.
Chi tiếtThey oversee various community projects.Họ giám sát nhiều dự án cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩasupervise projectsmanage projects
Cụm hay dùngoversee large projectsoversee ongoing projects
Liên quan đến quản lý và lãnh đạo.
|
— |
|
/ɪkˈspænd pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/
|
phr. |
tăng cường sự tham gia của mọi người vào các hoạt động.
The initiative aims to expand participation in local elections.
Sáng kiến nhằm tăng cường sự tham gia vào các cuộc bầu cử địa phương.
Chi tiếtPrograms are designed to expand participation in community events.Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia vào các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩaenhance participationboost involvement
Cụm hay dùngexpand public participationexpand civic participation
Dùng khi bàn về sự tham gia của công dân.
|
— |
|
/ˈkæri aʊt rɪˈfɔrmz/
|
phr. |
tiến hành cải cách
The government plans to carry out reforms in the education sector.
Chính phủ dự định tiến hành cải cách trong lĩnh vực giáo dục.
Chi tiếtThey need to carry out reforms to improve the economy.Họ cần tiến hành cải cách để cải thiện nền kinh tế.
Đồng nghĩaimplement reformsexecute reforms
Cụm hay dùngcarry out economic reformscarry out political reforms
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế.
|
— |
|
/ɡeɪn ˈɪnfluəns/
|
phr. |
tăng cường ảnh hưởng
Politicians often try to gain influence in their communities.
Các chính trị gia thường cố gắng tăng cường ảnh hưởng trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtBusinesses seek to gain influence in government decisions.Các doanh nghiệp tìm cách tăng cường ảnh hưởng trong các quyết định của chính phủ.
Đồng nghĩaincrease influencebuild influence
Cụm hay dùnggain significant influencestrive to gain influence
Cụm này thường dùng khi nói về quyền lực và ảnh hưởng.
|
— |
|
/lid ə ˈmuːv.mənt/
|
phr. |
dẫn dắt một phong trào
She aims to lead a movement for social change.
Cô ấy nhằm dẫn dắt một phong trào vì sự thay đổi xã hội.
Chi tiếtHe plans to lead a movement advocating for environmental protection.Anh ấy dự định dẫn dắt một phong trào ủng hộ bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaspearhead a movementguide a movement
Cụm hay dùngsuccessfully lead a movementpassionately lead a movement
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh hoạt động xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
đảm bảo an ninh
The government must ensure security for its citizens.
Chính phủ phải đảm bảo an ninh cho công dân của mình.
Chi tiếtThey implemented measures to ensure security at events.Họ đã thực hiện các biện pháp để đảm bảo an ninh tại các sự kiện.
Đồng nghĩaguarantee securityprovide security
Cụm hay dùngstrictly ensure securityeffectively ensure security
Cụm này thường dùng trong bối cảnh an toàn và bảo vệ.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ trʌst/
|
phr. |
tạo ra cảm giác tin cậy và đáng tin
Leaders must establish trust with their citizens.
Các nhà lãnh đạo phải tạo ra niềm tin với công dân của họ.
Chi tiếtTo succeed, organizations need to establish trust among employees.Để thành công, các tổ chức cần tạo ra niềm tin giữa các nhân viên.
Đồng nghĩabuild trustcultivate trust
Cụm hay dùngquickly establish trusteffectively establish trust
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh lãnh đạo.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
phát triển các quy tắc hoặc hướng dẫn cho quản lý
The committee will create policies to improve public services.
Ủy ban sẽ tạo ra các chính sách để cải thiện dịch vụ công.
Chi tiếtIt's essential to create policies that promote equality.Cần thiết phải tạo ra các chính sách thúc đẩy bình đẳng.
Đồng nghĩaformulate policiesestablish rules
Cụm hay dùngsuccessfully create policieseffectively create policies
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh quản lý.
|
— |
|
/rɪˈvjuː ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
xem xét và đánh giá các quy tắc hiện có
The committee will review policies every year.
Ủy ban sẽ xem xét các chính sách hàng năm.
Chi tiếtIt's important to regularly review policies to ensure effectiveness.Điều quan trọng là thường xuyên xem xét các chính sách để đảm bảo hiệu quả.
Đồng nghĩaevaluate policiesassess rules
Cụm hay dùngcarefully review policiesthoroughly review policies
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh quản lý.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈɡʌvərnəns/
|
phr. |
tăng cường quản trị
We need to strengthen governance to ensure accountability.
Chúng ta cần tăng cường quản trị để đảm bảo tính trách nhiệm.
Chi tiếtEfforts to strengthen governance are essential for development.Nỗ lực tăng cường quản trị là rất cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩaenhance governanceimprove governance
Cụm hay dùngstrengthen local governancestrengthen democratic governance
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən pɑːrˈtɪsəˈpeɪʃən/
|
phr. |
tăng cường sự tham gia
We aim to strengthen participation in local governance.
Chúng tôi nhằm tăng cường sự tham gia trong quản lý địa phương.
Chi tiếtEfforts should strengthen participation in community activities.Nỗ lực nên tăng cường sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
Đồng nghĩaenhance participationboost participation
Cụm hay dùngstrengthen public participationstrengthen citizen participation
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự tham gia của công dân.
|
— |
|
/ˈɛksərsaɪz pəˈlɪtɪkəl ˈpaʊər/
|
phr. |
sử dụng quyền lực chính trị để đưa ra quyết định
Politicians often exercise political power to influence laws.
Các chính trị gia thường sử dụng quyền lực chính trị để ảnh hưởng đến luật pháp.
Chi tiếtThey need to exercise political power responsibly.Họ cần sử dụng quyền lực chính trị một cách có trách nhiệm.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈpʌblɪk ˌkɒn.sʌlˈteɪ.ʃənz/
|
phr. |
tổ chức các cuộc họp để thu thập ý kiến của công chúng
The council will conduct public consultations on the new policy.
Hội đồng sẽ tổ chức các cuộc tham vấn công chúng về chính sách mới.
Chi tiếtIt is essential to conduct public consultations before making changes.Việc tổ chức các cuộc tham vấn công chúng trước khi thay đổi là rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈpɒlɪsi ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
thực hiện các quy định hoặc luật mới
The government plans to implement policy changes next year.
Chính phủ dự định thực hiện các thay đổi chính sách vào năm tới.
Chi tiếtThey need to implement policy changes to improve education.Họ cần thực hiện các thay đổi chính sách để cải thiện giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈhɑːns ˈɡʌvərnmənt trænsˈpærənsi/
|
phr. |
làm cho hành động của chính phủ rõ ràng và minh bạch hơn
The new law aims to enhance government transparency.
Luật mới nhằm mục đích nâng cao tính minh bạch của chính phủ.
Chi tiếtCitizens demand to enhance government transparency.Công dân yêu cầu nâng cao tính minh bạch của chính phủ.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈpʌblɪk ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
thúc đẩy hoặc cải thiện các quy định ảnh hưởng đến công chúng
Organizations work to advance public policy for health care.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy chính sách công cho chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtWe need to advance public policy that benefits everyone.Chúng ta cần thúc đẩy chính sách công có lợi cho mọi người.
|
— |
|
/ˈfɔːstər pəˈlɪtɪkəl ˈdaɪəɡl/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc thảo luận về các vấn đề chính trị
The aim is to foster political dialogue among different groups.
Mục tiêu là khuyến khích đối thoại chính trị giữa các nhóm khác nhau.
Chi tiếtThey hope to foster political dialogue to resolve conflicts.Họ hy vọng khuyến khích đối thoại chính trị để giải quyết xung đột.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈpʌblɪk trʌst/
|
phr. |
xây dựng lòng tin của công chúng vào chính phủ
Efforts are being made to strengthen public trust in the system.
Các nỗ lực đang được thực hiện để tăng cường lòng tin của công chúng vào hệ thống.
Chi tiếtThey must strengthen public trust to ensure cooperation.Họ phải tăng cường lòng tin của công chúng để đảm bảo sự hợp tác.
|
— |
|
/draɪv pəˈlɪtɪkəl ʧeɪndʒ/
|
phr. |
thúc đẩy các chính sách hoặc cải cách mới
Activists work hard to drive political change in the community.
Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để thúc đẩy thay đổi chính trị trong cộng đồng.
Chi tiếtThey aim to drive political change through grassroots movements.Họ nhằm mục đích thúc đẩy thay đổi chính trị thông qua các phong trào cơ sở.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr fɛr ˌrɛprɪˈzɛnˌteɪʃən/
|
phr. |
đảm bảo rằng tất cả các nhóm đều được bao gồm trong các quyết định
Laws should ensure fair representation of minorities.
Các luật nên đảm bảo sự đại diện công bằng cho các nhóm thiểu số.
Chi tiếtWe must ensure fair representation in elections.Chúng ta phải đảm bảo sự đại diện công bằng trong các cuộc bầu cử.
|
— |
|
/bɪld pəˈlɪtɪkəl kənˈsɛnsəs/
|
phr. |
tạo ra sự đồng thuận giữa các nhóm chính trị khác nhau
The leaders aim to build political consensus on the issue.
Các nhà lãnh đạo nhằm mục đích tạo ra sự đồng thuận chính trị về vấn đề này.
Chi tiếtIt is difficult to build political consensus in divided societies.Thật khó để tạo ra sự đồng thuận chính trị trong các xã hội phân chia.
|
— |
|
/ˈmoʊbɪlaɪz kəˈmjunɪti səˈpɔrt/
|
phr. |
tập hợp sự giúp đỡ và hỗ trợ từ người dân địa phương
Organizations work to mobilize community support for local initiatives.
Các tổ chức làm việc để huy động sự hỗ trợ của cộng đồng cho các sáng kiến địa phương.
Chi tiếtThey need to mobilize community support for the project.Họ cần huy động sự hỗ trợ của cộng đồng cho dự án.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈsoʊʃəl ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến xã hội
The government needs to address social issues like poverty.
Chính phủ cần giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói.
Chi tiếtNonprofits aim to address social issues in the community.Các tổ chức phi lợi nhuận nhằm giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng.
|
— |
|
/səˈsteɪn ˌiːkəˈnɑːmɪk ɡroʊθ/
|
phr. |
duy trì hoặc hỗ trợ sự tăng trưởng kinh tế
Policies must sustain economic growth for future generations.
Các chính sách phải duy trì sự tăng trưởng kinh tế cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtThey focus on ways to sustain economic growth in the region.Họ tập trung vào các cách để duy trì sự tăng trưởng kinh tế trong khu vực.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃieɪt ˈpɒlɪsi rɪˈfɔːrmz/
|
phr. |
bắt đầu các thay đổi trong quy định hoặc luật pháp
The government will initiate policy reforms to improve education.
Chính phủ sẽ bắt đầu các cải cách chính sách để cải thiện giáo dục.
Chi tiếtThey plan to initiate policy reforms next year.Họ dự định bắt đầu các cải cách chính sách vào năm tới.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
phát triển sáng kiến
The city plans to develop initiatives for sustainable living.
Thành phố dự định phát triển các sáng kiến cho cuộc sống bền vững.
Chi tiếtThey will develop initiatives to improve public safety.Họ sẽ phát triển các sáng kiến để cải thiện an toàn công cộng.
Đồng nghĩacreate initiativeslaunch projects
Cụm hay dùngdevelop community initiativesdevelop health initiatives
Giúp giải quyết các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn stəˈbɪlɪti/
|
phr. |
duy trì tình huống ổn định và an toàn mà không có thay đổi lớn.
The government must maintain stability during economic crises.
Chính phủ phải duy trì sự ổn định trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Chi tiếtEfforts are needed to maintain stability in the region.Cần có nỗ lực để duy trì sự ổn định trong khu vực.
Đồng nghĩapreserve stabilityensure consistency
Cụm hay dùngmaintain political stabilitymaintain economic stability
Sự ổn định là yếu tố quan trọng trong quản lý nhà nước.
|
— |
|
/ˈkɒmprəˌmaɪz ˈvæljuz/
|
phr. |
làm yếu đi hoặc từ bỏ niềm tin của một người
Some politicians compromise values for political gain.
Một số chính trị gia làm yếu đi các giá trị vì lợi ích chính trị.
Chi tiếtIt's difficult to compromise values in negotiations.Thật khó để làm yếu đi các giá trị trong các cuộc thương lượng.
Đồng nghĩasacrifice principlesweaken beliefs
Cụm hay dùnguphold valuesprotect values
Liên quan đến đạo đức trong chính trị.
|
— |
| phr. |
giảm tham nhũng
The government aims to reduce corruption through stricter laws.
Chính phủ nhằm giảm tham nhũng thông qua các luật nghiêm ngặt.
Chi tiếtEfforts to reduce corruption have improved public trust.Nỗ lực giảm tham nhũng đã cải thiện niềm tin của công chúng.
Đồng nghĩacombat corruptioncurb corruption
Cụm hay dùngreduce fraudtackle corruptioneliminate bribery
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— | |
|
/kənˈdʌkt əˈsɛsmənts/
|
phr. |
tiến hành đánh giá
The government will conduct assessments of public services.
Chính phủ sẽ tiến hành đánh giá các dịch vụ công.
Chi tiếtThey conduct assessments to improve policy effectiveness.Họ tiến hành đánh giá để cải thiện hiệu quả chính sách.
Đồng nghĩaperform evaluationscarry out assessmentsexecute analyses
Cụm hay dùngcomplete assessmentsreview assessmentssubmit assessments
Dùng khi nói về việc đánh giá chính sách hoặc dịch vụ.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
|
phr. |
tăng cường trách nhiệm giải trình
The reforms aim to strengthen accountability in government.
Các cải cách nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình trong chính phủ.
Chi tiếtThey want to strengthen accountability among public officials.Họ muốn tăng cường trách nhiệm giải trình giữa các quan chức công.
Đồng nghĩaenhance responsibilityboost accountabilitypromote transparency
Cụm hay dùngincrease accountabilityensure accountabilitydemand accountability
Sử dụng trong bối cảnh trách nhiệm của chính phủ.
|
— |
|
/rɪˈfɔrm ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
cải cách chính sách
The administration plans to reform policies affecting healthcare.
Chính quyền dự định cải cách các chính sách ảnh hưởng đến y tế.
Chi tiếtThey aim to reform policies on education and training.Họ nhằm cải cách các chính sách về giáo dục và đào tạo.
Đồng nghĩarevise policieschange regulationsupdate rules
Cụm hay dùngpropose reformsimplement reformsevaluate reforms
Dùng khi nói về sự thay đổi trong chính sách.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈpɑlɪsi/
|
phr. |
tiến bộ trong việc phát triển chính sách
They aim to advance policy on climate change.
Họ nhằm tiến bộ trong việc phát triển chính sách về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThe organization works to advance policy for social justice.Tổ chức làm việc để tiến bộ trong chính sách về công bằng xã hội.
Đồng nghĩapromote policydevelop regulationsenhance legislation
Cụm hay dùngimplement policyreview policyevaluate policy
Dùng khi nói về sự phát triển chính sách.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ɪˈfɛktɪv.nəs/
|
phr. |
đánh giá hiệu quả
They need to evaluate effectiveness of current policies.
Họ cần đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện tại.
Chi tiếtThe team will evaluate effectiveness after the project ends.Nhóm sẽ đánh giá hiệu quả sau khi dự án kết thúc.
Đồng nghĩaassess performancemeasure effectivenessreview success
Cụm hay dùngdetermine effectivenessanalyze effectivenessimprove effectiveness
Dùng trong bối cảnh đánh giá kết quả chính sách.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈiː.kwəl raɪts/
|
phr. |
đảm bảo mọi người có cùng quyền lợi hợp pháp
Laws are in place to ensure equal rights for all citizens.
Có các luật được ban hành để đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho tất cả công dân.
Chi tiếtActivists work hard to ensure equal rights for marginalized groups.Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩaguarantee equal rightssecure equal rightsprotect equal rights
Cụm hay dùngensure equal rights for minoritiesensure equal rights under the lawensure equal rights in education
Thường dùng trong bối cảnh luật pháp và quyền con người.
|
— |
|
/ˈɛk.sə.saɪz pəˈlɪt.ɪ.kəl raɪts/
|
phr. |
thực hiện quyền lợi liên quan đến chính trị và quản lý
Citizens must exercise their political rights to influence change.
Công dân phải thực hiện quyền lợi chính trị của họ để ảnh hưởng đến sự thay đổi.
Chi tiếtVoting is a way to exercise political rights effectively.Bỏ phiếu là cách để thực hiện quyền lợi chính trị một cách hiệu quả.
Đồng nghĩautilize political rightsimplement civic rightsassert political rights
Cụm hay dùngexercise fundamental political rightsexercise civil and political rightsexercise voting rights
Liên quan đến quyền lợi của công dân trong chính trị.
|
— |
|
/ˈfɑː.stər pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết về các vấn đề chính trị
Education programs aim to foster political awareness among students.
Các chương trình giáo dục nhằm khuyến khích sự hiểu biết chính trị ở học sinh.
Chi tiếtSocial media can help foster political awareness in communities.Mạng xã hội có thể giúp khuyến khích sự hiểu biết chính trị trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote political consciousnessencourage political understandingenhance civic awareness
Cụm hay dùngfoster greater political awarenessfoster youth political awarenessfoster community political awareness
Liên quan đến việc giáo dục công dân về chính trị.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈpʌb.lɪk kənˈsɜrnz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề mà công chúng lo ngại
The government must address public concerns about safety.
Chính phủ phải giải quyết các mối quan tâm của công chúng về an toàn.
Chi tiếtPoliticians should address public concerns during their campaigns.Các chính trị gia nên giải quyết các mối quan tâm của công chúng trong chiến dịch của họ.
Đồng nghĩatackle public issuesrespond to public worriesdeal with community concerns
Cụm hay dùngaddress key public concernsaddress urgent public concernsaddress local public concerns
Thường dùng khi nói về các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˌdɛm.əˈkræt.ɪk ˈvæl.juːz/
|
phr. |
khuyến khích các nguyên tắc hỗ trợ nền dân chủ
It is important to support democratic values in all societies.
Điều quan trọng là hỗ trợ các giá trị dân chủ trong mọi xã hội.
Chi tiếtOrganizations work to support democratic values worldwide.Các tổ chức làm việc để hỗ trợ các giá trị dân chủ trên toàn thế giới.
Đồng nghĩapromote democratic principlesuphold democratic idealsdefend democratic beliefs
Cụm hay dùngsupport strong democratic valuessupport core democratic valuessupport universal democratic values
Liên quan đến việc bảo vệ nền dân chủ.
|
— |
|
/ɪnˈkɜr.ɪdʒ pəˈlɪt.ɪ.kəl pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪ.ʃən/
|
phr. |
khuyến khích mọi người tham gia các hoạt động chính trị
Schools can encourage political participation through student councils.
Các trường học có thể khuyến khích sự tham gia chính trị thông qua hội đồng học sinh.
Chi tiếtCampaigns aim to encourage political participation among young voters.Các chiến dịch nhằm khuyến khích sự tham gia chính trị của cử tri trẻ.
Đồng nghĩapromote civic engagementfoster political involvementsupport active participation
Cụm hay dùngencourage increased political participationencourage youth political participationencourage community political participation
Thường dùng trong bối cảnh vận động cử tri.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr tʃeɪndʒ/
|
phr. |
hỗ trợ hoặc tranh luận cho một sự thay đổi cụ thể
Activists advocate for change in environmental policies.
Các nhà hoạt động hỗ trợ sự thay đổi trong chính sách môi trường.
Chi tiếtShe advocates for change in the education system.Cô ấy ủng hộ sự thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩachampion changesupport reformcall for change
Cụm hay dùngadvocate for social changeadvocate for political changeadvocate for systemic change
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong chính sách.
|
— |
|
/bɪld pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈlaɪ.ənsɪz/
|
phr. |
xây dựng các mối quan hệ đối tác giữa các nhóm chính trị
Parties often build political alliances for stronger influence.
Các đảng thường xây dựng các liên minh chính trị để có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn.
Chi tiếtIt's crucial to build political alliances to pass legislation.Việc xây dựng các liên minh chính trị là rất quan trọng để thông qua luật pháp.
Đồng nghĩaform political coalitionscreate political partnershipsestablish political ties
Cụm hay dùngbuild strong political alliancesbuild effective political alliancesbuild strategic political alliances
Liên quan đến sự hợp tác giữa các đảng phái.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˌɡʌv.ənˈmen.təl əˈkaʊn.tə.bɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
để chính phủ có trách nhiệm hơn về hành động của mình
Reforms are needed to increase governmental accountability.
Cần có cải cách để tăng cường trách nhiệm của chính phủ.
Chi tiếtTransparency measures can help increase governmental accountability.Các biện pháp minh bạch có thể giúp tăng cường trách nhiệm của chính phủ.
Đồng nghĩaenhance government responsibilitystrengthen governmental transparencyimprove accountability measures
Cụm hay dùngincrease public governmental accountabilityincrease overall governmental accountabilityincrease institutional accountability
Liên quan đến trách nhiệm của chính phủ trước công chúng.
|
— |
|
/ɪˈstæb.lɪʃ pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈdaɪ.ə.ɡl/
|
phr. |
thiết lập một cuộc đối thoại về các vấn đề chính trị
It is important to establish political dialogue for peace.
Việc thiết lập đối thoại chính trị là rất quan trọng cho hòa bình.
Chi tiếtThey aim to establish political dialogue between opposing parties.Họ nhằm mục đích thiết lập đối thoại chính trị giữa các đảng đối lập.
Đồng nghĩainitiate political discussionscreate political conversationsfoster political talks
Cụm hay dùngestablish constructive political dialogueestablish open political dialogueestablish meaningful political dialogue
Liên quan đến giao tiếp trong chính trị.
|
— |
|
/ˈstrɛŋk.θən ˈsɪv.əl ˈsaɪ.ə.ti/
|
phr. |
tăng cường các tổ chức đại diện cho công dân
Programs aim to strengthen civil society for better governance.
Các chương trình nhằm tăng cường xã hội dân sự để quản lý tốt hơn.
Chi tiếtNGOs play a key role in strengthening civil society.Các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường xã hội dân sự.
Đồng nghĩaenhance civil organizationssupport civic groupsbolster community initiatives
Cụm hay dùngstrengthen local civil societystrengthen democratic civil societystrengthen active civil society
Liên quan đến sự tham gia của công dân trong xã hội.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈsoʊ.ʃəl ˈɛk.wɪ.ti/
|
phr. |
thúc đẩy sự công bằng và cơ hội bình đẳng trong xã hội
Policies should advance social equity for all citizens.
Các chính sách nên thúc đẩy sự công bằng xã hội cho tất cả công dân.
Chi tiếtPrograms aim to advance social equity among marginalized groups.Các chương trình nhằm thúc đẩy công bằng xã hội cho các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩapromote social fairnesssupport equitable opportunitiesenhance social justice
Cụm hay dùngadvance greater social equityadvance economic social equityadvance racial social equity
Liên quan đến công bằng xã hội.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈɪmpækts/
|
phr. |
đánh giá tác động của các hành động
It's important to assess impacts before implementing new policies.
Điều quan trọng là đánh giá tác động trước khi thực hiện chính sách mới.
Chi tiếtExperts assess impacts on the environment regularly.Các chuyên gia thường đánh giá tác động đến môi trường.
Đồng nghĩaevaluate effectsmeasure consequences
Cụm hay dùngcarefully assess impactsthoroughly assess impacts
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính sách và nghiên cứu.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld dɪˈmɒkrəsi/
|
phr. |
hỗ trợ và duy trì các nguyên tắc dân chủ.
It is essential to uphold democracy in every nation.
Việc duy trì dân chủ ở mọi quốc gia là điều cần thiết.
Chi tiếtOrganizations work to uphold democracy through education.Các tổ chức làm việc để duy trì dân chủ thông qua giáo dục.
Đồng nghĩadefend democracysupport democratic values
Cụm hay dùngpromote freedomprotect rights
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈfɔrs ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
đảm bảo các quy tắc và quy định được tuân theo.
The government must enforce policies to protect the environment.
Chính phủ phải thực thi các chính sách để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtPolice are responsible for enforcing policies related to public safety.Cảnh sát có trách nhiệm thực thi các chính sách liên quan đến an toàn công cộng.
Đồng nghĩaimplement rulesapply regulations
Cụm hay dùngfollow guidelinesadhere to regulations
Cụm này thường gặp trong các văn bản pháp lý.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr rɪˈfɔrm/
|
phr. |
hỗ trợ các thay đổi trong chính sách hoặc hệ thống.
Many citizens advocate for reform in the healthcare system.
Nhiều công dân ủng hộ cải cách trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtActivists advocate for reform to improve education.Các nhà hoạt động ủng hộ cải cách để cải thiện giáo dục.
Đồng nghĩasupport changecampaign for improvement
Cụm hay dùngcall for actionseek change
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ đối với những thay đổi tích cực.
|
— |
|
/rɪˈfɔrm ɪnˈstɪtuːʃənz/
|
phr. |
thực hiện các thay đổi trong các tổ chức để cải thiện.
The government aims to reform institutions to enhance efficiency.
Chính phủ nhằm cải cách các tổ chức để nâng cao hiệu quả.
Chi tiếtReforming institutions is crucial for better governance.Cải cách các tổ chức là rất quan trọng để quản lý tốt hơn.
Đồng nghĩaimprove organizationsrevamp systems
Cụm hay dùngstrengthen structuresenhance effectiveness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu chính sách.
|
— |
|
/ˈbæləns ˈɪntrəsts/
|
phr. |
tìm cách công bằng để đáp ứng nhu cầu khác nhau
The government must balance interests of various groups.
Chính phủ phải cân bằng lợi ích của các nhóm khác nhau.
Chi tiếtNegotiators work to balance interests during peace talks.Các nhà đàm phán làm việc để cân bằng lợi ích trong các cuộc đàm phán hòa bình.
Đồng nghĩaharmonize interestsreconcile needs
Cụm hay dùngbalance competing interestsbalance stakeholder interests
Thường dùng trong đàm phán và chính sách.
|
— |
| phr. |
Cải thiện chất lượng dịch vụ cung cấp cho công chúng.
The local government is working to enhance public services for residents.
Chính quyền địa phương đang làm việc để cải thiện dịch vụ công cho cư dân.
Chi tiếtInvesting in technology can enhance public services effectively.Đầu tư vào công nghệ có thể cải thiện dịch vụ công một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaimprove public servicesupgrade services
Cụm hay dùngpublic health servicespublic transportation servicessocial services
Dịch vụ công tốt hơn giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
|
— | |
|
/ˈstrɛŋkθən rɪˈleɪʃənz/
|
phr. |
cải thiện mối quan hệ hoặc quan hệ đối tác giữa các nhóm
The two countries aim to strengthen relations through trade.
Hai quốc gia nhằm cải thiện quan hệ thông qua thương mại.
Chi tiếtEfforts to strengthen relations with neighboring countries are ongoing.Nỗ lực cải thiện quan hệ với các nước láng giềng đang diễn ra.
Đồng nghĩaimprove relationsenhance partnerships
Cụm hay dùngstrengthen diplomatic relationsstrengthen bilateral relations
Cụm từ này thể hiện sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
|
— |
| phr. |
hỗ trợ và tranh luận cho các quy tắc hoặc luật cụ thể.
Many groups advocate for policies that protect the environment.
Nhiều nhóm ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường.
Chi tiếtShe advocates for policies that support education reform.Cô ấy ủng hộ các chính sách hỗ trợ cải cách giáo dục.
Đồng nghĩasupport policiespromote legislation
Cụm hay dùngadvocate for social policiesadvocate for economic reforms
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.
|
— | |
| phr. |
tạo ra các quy tắc kiểm soát cách thức thực hiện.
The agency will establish regulations for safety standards.
Cơ quan sẽ thiết lập các quy định về tiêu chuẩn an toàn.
Chi tiếtGovernments need to establish regulations for new technologies.Các chính phủ cần thiết lập quy định cho các công nghệ mới.
Đồng nghĩacreate rulesset guidelines
Cụm hay dùngestablish safety regulationsestablish environmental regulations
Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực quản lý.
|
— | |
|
/ˈɪnfluəns ˈpɑlɪsi dɪˈsɪʒənz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến các lựa chọn về quy tắc hoặc luật lệ
Lobbyists often influence policy decisions in government.
Những người vận động hành lang thường ảnh hưởng đến các quyết định chính sách trong chính phủ.
Chi tiếtPublic opinion can influence policy decisions significantly.Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chính sách.
Đồng nghĩashape policyaffect legislation
Cụm hay dùngdirectly influence policystrongly influence decisions
Cần hiểu rõ cách mà các quyết định chính sách được hình thành.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən dɪˈmɒkrətɪk ɪnˈstɪtjuːʃənz/
|
phr. |
củng cố các tổ chức hỗ trợ nền dân chủ
Efforts are needed to strengthen democratic institutions in the country.
Cần có nỗ lực để củng cố các tổ chức dân chủ trong nước.
Chi tiếtInternational aid can help strengthen democratic institutions.Viện trợ quốc tế có thể giúp củng cố các tổ chức dân chủ.
Đồng nghĩaenhance democratic structuresbolster democratic frameworks
Cụm hay dùngstrengthen local institutionsstrengthen electoral institutions
Cải thiện các tổ chức dân chủ là cần thiết cho sự phát triển.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈsoʊʃəl ɪˈnɪkˌwɑlɪtiz/
|
phr. |
giải quyết sự khác biệt về tài sản hoặc cơ hội
The government must address social inequalities to promote fairness.
Chính phủ phải giải quyết sự bất bình đẳng xã hội để thúc đẩy sự công bằng.
Chi tiếtPrograms aim to address social inequalities in education.Các chương trình nhằm giải quyết sự bất bình đẳng xã hội trong giáo dục.
Đồng nghĩatackle social disparitiescombat inequality
Cụm hay dùngaddress economic inequalitiesaddress gender inequalities
Giải quyết bất bình đẳng xã hội là rất quan trọng.
|
— |
|
/fɔrd ˌɪntərˈnæʃənl ˈpɑrtənʃɪps/
|
phr. |
thiết lập mối quan hệ hợp tác giữa các quốc gia
Countries need to forge international partnerships to tackle global issues.
Các quốc gia cần thiết lập mối quan hệ hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Chi tiếtThey are working to forge international partnerships for trade.Họ đang làm việc để thiết lập quan hệ hợp tác quốc tế trong thương mại.
Đồng nghĩabuild global alliancesestablish international collaborations
Cụm hay dùngforge strong partnershipsforge strategic partnerships
Mối quan hệ quốc tế giúp giải quyết các vấn đề chung.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl koʊˈhiːʒən/
|
phr. |
khuyến khích sự đoàn kết và hợp tác giữa mọi người
Policies should promote social cohesion in diverse communities.
Các chính sách nên khuyến khích sự đoàn kết xã hội trong các cộng đồng đa dạng.
Chi tiếtEvents can help promote social cohesion among residents.Các sự kiện có thể giúp thúc đẩy sự đoàn kết xã hội giữa cư dân.
Đồng nghĩafoster unityenhance community bonds
Cụm hay dùngpromote community cohesionpromote national cohesion
Sự đoàn kết xã hội rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈhæns pəˈlɪtɪkəl pɑrˈtɪsəˌpeɪʃən/
|
phr. |
tăng cường sự tham gia của mọi người vào chính trị
Programs are designed to enhance political participation among youth.
Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia chính trị của thanh niên.
Chi tiếtThey aim to enhance political participation through education.Họ nhằm mục đích tăng cường sự tham gia chính trị thông qua giáo dục.
Đồng nghĩaboost civic engagementencourage political involvement
Cụm hay dùngenhance youth participationenhance community participation
Sự tham gia chính trị là dấu hiệu của một nền dân chủ khỏe mạnh.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈpʌblɪk ˈseɪfti/
|
phr. |
đảm bảo rằng mọi người an toàn ở nơi công cộng
The police work hard to ensure public safety during events.
Cảnh sát làm việc chăm chỉ để đảm bảo an toàn công cộng trong các sự kiện.
Chi tiếtMeasures were taken to ensure public safety after the incident.Các biện pháp đã được thực hiện để đảm bảo an toàn công cộng sau sự cố.
Đồng nghĩaguarantee safetyprotect citizens
Cụm hay dùngensure community safetyensure traffic safety
An toàn công cộng là nhiệm vụ quan trọng của chính phủ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈkɒnəmɪk dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
khuyến khích sự phát triển và cải thiện kinh tế
The government aims to promote economic development through investment.
Chính phủ nhằm mục đích khuyến khích phát triển kinh tế thông qua đầu tư.
Chi tiếtPolicies are needed to promote economic development in rural areas.Cần có các chính sách để thúc đẩy phát triển kinh tế ở các khu vực nông thôn.
Đồng nghĩafoster economic growthencourage economic progress
Cụm hay dùngpromote sustainable developmentpromote regional development
Phát triển kinh tế là điều cần thiết để cải thiện đời sống.
|
— |
|
/səˈpɔrt kəˈmjunɪti ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các dự án địa phương có lợi cho cộng đồng
The government will support community initiatives to improve local services.
Chính phủ sẽ hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng để cải thiện dịch vụ địa phương.
Chi tiếtThey aim to support community initiatives focused on sustainability.Họ nhằm mục đích hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng tập trung vào sự bền vững.
Đồng nghĩaback local projectsendorse community programs
Cụm hay dùngsupport local initiativessupport grassroots initiatives
Hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng giúp phát triển xã hội.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈpʌblɪk ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
phát triển các quy tắc và kế hoạch vì lợi ích công cộng
The government is working to develop public policies that address climate change.
Chính phủ đang làm việc để phát triển các chính sách công cộng giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThey need to develop public policies that support education.Họ cần phát triển các chính sách công cộng hỗ trợ giáo dục.
Đồng nghĩaformulate public policiescreate policy frameworks
Cụm hay dùngdevelop effective policiesdevelop sustainable policies
Chính sách công cộng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk pɑrˈtɪsɪpeɪʃən/
|
phr. |
tăng cường sự tham gia của công chúng
Programs are designed to enhance public participation in local governance.
Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia của công chúng trong quản trị địa phương.
Chi tiếtWe need to enhance public participation in environmental issues.Chúng ta cần tăng cường sự tham gia của công chúng trong các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaboost participationpromote involvement
Cụm hay dùngenhance engagementenhance involvement
Rất quan trọng trong việc phát triển xã hội.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp strəˈtɪdʒɪk ˈpɑrtənərʃɪps/
|
phr. |
phát triển quan hệ đối tác chiến lược
Organizations need to develop strategic partnerships to achieve their goals.
Các tổ chức cần phát triển quan hệ đối tác chiến lược để đạt được mục tiêu của họ.
Chi tiếtWe aim to develop strategic partnerships with local governments.Chúng tôi hướng tới việc phát triển quan hệ đối tác chiến lược với các chính quyền địa phương.
Đồng nghĩaforge partnershipsestablish collaborations
Cụm hay dùngdevelop partnershipsstrategic alliances
Rất quan trọng trong kinh doanh và chính trị.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈpɒlɪsi əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
tiến hành phân tích chính sách
Experts conduct policy analysis to inform decision-making.
Các chuyên gia tiến hành phân tích chính sách để thông báo cho việc ra quyết định.
Chi tiếtWe need to conduct policy analysis regularly.Chúng ta cần tiến hành phân tích chính sách thường xuyên.
Đồng nghĩaperform analysisevaluate policies
Cụm hay dùngconduct evaluationspolicy review
Giúp đánh giá hiệu quả của chính sách.
|
— |
|
/əˈdrɛs pəˈlɪtɪkəl ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề chính trị
Leaders must address political issues affecting their countries.
Các nhà lãnh đạo phải giải quyết các vấn đề chính trị ảnh hưởng đến đất nước của họ.
Chi tiếtIt's important to address political issues in public discourse.Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề chính trị trong diễn ngôn công khai.
Đồng nghĩatackle issuesdeal with topics
Cụm hay dùngaddress concernsaddress challenges
Giúp giải quyết các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/hoʊld ə ˌrɛfəˈrɛndəm/
|
phr. |
tiến hành một cuộc bỏ phiếu của cử tri về một vấn đề cụ thể
The government decided to hold a referendum on the new constitution.
Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về hiến pháp mới.
Chi tiếtThey will hold a referendum to decide on independence.Họ sẽ tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý để quyết định về độc lập.
Đồng nghĩaconduct a referendumorganize a referendum
Cụm hay dùnghold a national referendumhold a local referendum
Cụm từ này thường dùng khi nói về quyết định của người dân.
|
— |
|
/ɡeɪn ˈpʌblɪk səˈpɔrt/
|
phr. |
đạt được sự ủng hộ hoặc hỗ trợ từ cộng đồng
The initiative aims to gain public support for renewable energy.
Sáng kiến này nhằm mục đích đạt được sự ủng hộ của công chúng cho năng lượng tái tạo.
Chi tiếtPoliticians often seek to gain public support before elections.Các chính trị gia thường tìm cách có được sự ủng hộ của công chúng trước các cuộc bầu cử.
Đồng nghĩaobtain public supportsecure public support
Cụm hay dùnggain widespread public supportgain significant public support
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của sự ủng hộ từ công chúng.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˌɪntəˈnæʃənl koʊˈɒpəreɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích các quốc gia hợp tác với nhau
The summit aims to foster international cooperation on climate issues.
Hội nghị thượng đỉnh nhằm khuyến khích sự hợp tác quốc tế về các vấn đề khí hậu.
Chi tiếtFostering international cooperation is vital for global peace.Khuyến khích hợp tác quốc tế là rất quan trọng cho hòa bình toàn cầu.
Đồng nghĩapromote international cooperationencourage global cooperation
Cụm hay dùngfoster regional cooperationfoster economic cooperation
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác giữa các quốc gia.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/
|
phr. |
đảm bảo rằng một chính phủ vẫn ổn định và an toàn
Governments must take steps to ensure political stability.
Chính phủ phải thực hiện các bước để đảm bảo sự ổn định chính trị.
Chi tiếtPolitical stability is essential for economic growth.Sự ổn định chính trị là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩamaintain political stabilitysecure political stability
Cụm hay dùngensure long-term political stabilityensure social and political stability
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của sự ổn định trong chính trị.
|
— |
|
/fɔrdʒ ˈpʌblɪk trʌst/
|
phr. |
xây dựng niềm tin của công chúng
Governments must forge public trust to function effectively.
Chính phủ phải xây dựng niềm tin của công chúng để hoạt động hiệu quả.
Chi tiếtThey work hard to forge public trust in their policies.Họ nỗ lực để xây dựng niềm tin của công chúng vào các chính sách của mình.
Đồng nghĩabuild public confidenceestablish trust
Cụm hay dùngforge partnershipsforge relationships
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của niềm tin trong chính trị.
|
— |
|
/əˈdrɛs kəˈrʌpʃən/
|
phr. |
giải quyết tham nhũng
The new administration aims to address corruption in public offices.
Chính quyền mới nhằm giải quyết tham nhũng trong các cơ quan công.
Chi tiếtWe need to address corruption to improve governance.Chúng ta cần giải quyết tham nhũng để cải thiện quản lý.
Đồng nghĩacombat corruptiontackle corruption
Cụm hay dùngaddress issuesaddress challenges
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/
|
phr. |
củng cố luật pháp
The government needs to strengthen legislation on environmental protection.
Chính phủ cần củng cố luật pháp về bảo vệ môi trường.
Chi tiếtThey are working to strengthen legislation to protect workers' rights.Họ đang làm việc để củng cố luật pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Đồng nghĩaenhance lawsreinforce legislation
Cụm hay dùngstrengthen policiesstrengthen rules
Cụm từ này thường liên quan đến việc cải thiện luật pháp.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈdaɪəɡl/
|
phr. |
nuôi dưỡng đối thoại
It's important to cultivate dialogue between different political groups.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng đối thoại giữa các nhóm chính trị khác nhau.
Chi tiếtThey aim to cultivate dialogue to resolve conflicts.Họ nhằm nuôi dưỡng đối thoại để giải quyết xung đột.
Đồng nghĩafoster communicationencourage dialogue
Cụm hay dùngcultivate relationshipscultivate understanding
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp.
|
— |
|
/səˈsteɪn dɪˈmɒkrəsi/
|
phr. |
duy trì nền dân chủ
Efforts are needed to sustain democracy in the region.
Cần có nỗ lực để duy trì nền dân chủ trong khu vực.
Chi tiếtThey work hard to sustain democracy through education.Họ nỗ lực để duy trì nền dân chủ thông qua giáo dục.
Đồng nghĩamaintain democracypreserve democratic values
Cụm hay dùngsustain governancesustain rights
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự bảo vệ nền dân chủ.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈpɒl.ɪ.si ˈfreɪm.wɜːrks/
|
phr. |
phát triển các khuôn khổ chính sách.
The agency aims to develop policy frameworks for climate change.
Cơ quan này nhằm phát triển các khuôn khổ chính sách cho biến đổi khí hậu.
Chi tiếtDeveloping policy frameworks can guide effective governance.Phát triển các khuôn khổ chính sách có thể hướng dẫn quản lý hiệu quả.
Đồng nghĩacreate guidelinesestablish protocols
Cụm hay dùngdevelop action plansdevelop strategies
Thường được dùng trong bối cảnh xây dựng chính sách.
|
— |
|
/fɔrd ˈpʌblɪk ˈpɒl.ɪ.si/
|
phr. |
hình thành chính sách công.
The committee aims to forge public policy that benefits all citizens.
Ủy ban nhằm hình thành chính sách công có lợi cho tất cả công dân.
Chi tiếtForging public policy requires collaboration from various stakeholders.Hình thành chính sách công cần sự hợp tác từ nhiều bên liên quan.
Đồng nghĩacreate legislationdevelop public policy
Cụm hay dùngforge partnershipsforge consensus
Dùng trong bối cảnh tạo ra chính sách.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti taɪz/
|
phr. |
tăng cường mối liên kết cộng đồng.
Programs aim to strengthen community ties through local events.
Các chương trình nhằm tăng cường mối liên kết cộng đồng thông qua các sự kiện địa phương.
Chi tiếtStrengthening community ties can improve social cohesion.Tăng cường mối liên kết cộng đồng có thể cải thiện sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩaenhance connectionsfortify bonds
Cụm hay dùngstrengthen relationshipsstrengthen networks
Cụm từ này thường được dùng trong các hoạt động cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈvoʊtər pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích sự tham gia của cử tri.
Campaigns are designed to encourage voter participation.
Các chiến dịch được thiết kế để khuyến khích sự tham gia của cử tri.
Chi tiếtEncouraging voter participation is crucial for democracy.Khuyến khích sự tham gia của cử tri là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩapromote votingboost electoral engagement
Cụm hay dùngencourage civic dutyencourage activism
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chiến dịch bầu cử.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈpʌblɪk ˈɪntrəsts/
|
phr. |
thúc đẩy lợi ích công cộng.
The organization works to advance public interests in various sectors.
Tổ chức này làm việc để thúc đẩy lợi ích công cộng trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiếtAdvancing public interests is a key goal of the government.Thúc đẩy lợi ích công cộng là một mục tiêu chính của chính phủ.
Đồng nghĩasupport community needspromote common good
Cụm hay dùngadvance social welfareadvance civic rights
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách.
|
— |
|
/kriˈeɪt pəˈlɪtɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tạo ra nhận thức chính trị.
The campaign aims to create political awareness among youth.
Chiến dịch nhằm tạo ra nhận thức chính trị trong giới trẻ.
Chi tiếtCreating political awareness is essential for active citizenship.Tạo ra nhận thức chính trị là rất cần thiết cho sự tham gia tích cực của công dân.
Đồng nghĩaraise political consciousnessinform citizens
Cụm hay dùngcreate public awarenesscreate awareness campaigns
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hoạt động giáo dục.
|
— |
|
/rɪˈvaɪz ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
|
phr. |
thay đổi và cập nhật các quy tắc hoặc luật lệ
The council plans to revise regulations for building safety.
Hội đồng dự định sửa đổi các quy định về an toàn xây dựng.
Chi tiếtThey need to revise regulations to protect consumers.Họ cần sửa đổi các quy định để bảo vệ người tiêu dùng.
Đồng nghĩaupdate rulesamend laws
Cụm hay dùngrevise safety regulationsrevise environmental regulations
Cụm này thường liên quan đến việc điều chỉnh luật pháp.
|
— |
|
/fɔrdʒ əˈlaɪənsɪz/
|
phr. |
tạo ra các mối quan hệ đối tác giữa các nhóm hoặc tổ chức
Countries need to forge alliances to tackle global issues.
Các quốc gia cần tạo ra các mối quan hệ đối tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Chi tiếtNonprofits often forge alliances with businesses for support.Các tổ chức phi lợi nhuận thường tạo ra các mối quan hệ đối tác với doanh nghiệp để nhận hỗ trợ.
Đồng nghĩabuild partnershipsform coalitions
Cụm hay dùngforge strong alliancesstrategically forge alliances
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
|
— |
|
/hoʊld ə ˈsʌmɪt/
|
phr. |
tổ chức một cuộc họp của các nhà lãnh đạo để thảo luận về các vấn đề quan trọng.
World leaders will hold a summit to address climate change.
Các nhà lãnh đạo thế giới sẽ tổ chức một hội nghị thượng đỉnh để giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThe government plans to hold a summit on economic development next month.Chính phủ dự định tổ chức một hội nghị thượng đỉnh về phát triển kinh tế vào tháng tới.
Đồng nghĩaconvene a meetingorganize a conference
Cụm hay dùnginternational summiteconomic summit
Hội nghị thượng đỉnh thường có sự tham gia của nhiều quốc gia.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/
|
phr. |
ảnh hưởng đến suy nghĩ của mọi người về các vấn đề nhất định.
Media plays a key role in influencing public opinion.
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến dư luận.
Chi tiếtPoliticians often try to influence public opinion through campaigns.Các chính trị gia thường cố gắng ảnh hưởng đến dư luận thông qua các chiến dịch.
Đồng nghĩashape public perceptionaffect attitudes
Cụm hay dùngmedia influencepolitical influence
Sự ảnh hưởng đến dư luận rất quan trọng trong chính trị.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
thúc đẩy và bảo vệ quyền của cá nhân.
Organizations work to advance human rights around the world.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy nhân quyền trên toàn thế giới.
Chi tiếtAdvancing human rights is a global responsibility.Thúc đẩy nhân quyền là trách nhiệm toàn cầu.
Đồng nghĩapromote civil libertiesdefend rights
Cụm hay dùnghuman rights violationsprotect human rights
Nhân quyền là một vấn đề quan trọng trong chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn dɪˈploʊməsi/
|
phr. |
tham gia vào các cuộc thảo luận và đàm phán giữa các quốc gia.
Countries need to engage in diplomacy to resolve conflicts peacefully.
Các quốc gia cần tham gia vào ngoại giao để giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Chi tiếtEngaging in diplomacy can strengthen international relations.Tham gia vào ngoại giao có thể củng cố quan hệ quốc tế.
Đồng nghĩaconduct diplomacyparticipate in negotiations
Cụm hay dùnginternational diplomacybilateral diplomacy
Ngoại giao rất quan trọng trong việc duy trì hòa bình.
|
— |
|
/ˈfɑstər ˈpʌblɪk trʌst/
|
phr. |
khuyến khích mọi người tin tưởng vào chính phủ hoặc các tổ chức
Transparency is key to foster public trust.
Tính minh bạch là chìa khóa để xây dựng niềm tin của công chúng.
Chi tiếtThey worked hard to foster public trust after the scandal.Họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.
Đồng nghĩabuild trustdevelop confidence
Cụm hay dùngfoster public confidencefoster community trust
Dùng khi nói về việc xây dựng niềm tin trong xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong việc tạo ra luật
Many organizations support legislation for environmental protection.
Nhiều tổ chức hỗ trợ luật pháp về bảo vệ môi trường.
Chi tiếtThey plan to support legislation that promotes education reform.Họ dự định hỗ trợ luật pháp thúc đẩy cải cách giáo dục.
Đồng nghĩaback lawsendorse regulations
Cụm hay dùngactively support legislationsupport new legislation
Sử dụng khi nói về việc ủng hộ các luật mới.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪˌteɪt dɪsˈkʌʃənz/
|
phr. |
làm cho việc thảo luận về vấn đề trở nên dễ dàng hơn
The moderator will facilitate discussions during the forum.
Người điều phối sẽ tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận trong diễn đàn.
Chi tiếtThey aim to facilitate discussions on important social issues.Họ nhằm mục đích tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.
Đồng nghĩaenable conversationspromote dialogue
Cụm hay dùngfacilitate open discussionsfacilitate constructive discussions
Dùng khi nói về việc dẫn dắt cuộc thảo luận.
|
— |
|
/rɪˈspɒnd tuː ˈkraɪsiːz/
|
phr. |
hành động trong các tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn
Governments must respond to crises quickly and effectively.
Chính phủ phải phản ứng với các cuộc khủng hoảng nhanh chóng và hiệu quả.
Chi tiếtEmergency services are trained to respond to crises.Các dịch vụ khẩn cấp được đào tạo để phản ứng với các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩaact in emergenciesaddress urgent situations
Cụm hay dùngemergency responsecrisis management
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quản lý khủng hoảng.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈliːdərʃɪp/
|
phr. |
phát triển và nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo hiệu quả
Programs aim to cultivate leadership among youth.
Các chương trình nhằm phát triển lãnh đạo trong giới trẻ.
Chi tiếtCultivating leadership is essential for community growth.Phát triển lãnh đạo là điều cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.
Đồng nghĩanurture leadersdevelop management
Cụm hay dùngeffective leadershipstrong leadership
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng và tổ chức.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈpʌblɪk ɪnˈkwaɪəriz/
|
phr. |
tiến hành điều tra công khai
The committee decided to conduct public inquiries into the issue.
Ủy ban đã quyết định tiến hành điều tra công khai về vấn đề này.
Chi tiếtPublic inquiries can help restore trust in government.Các cuộc điều tra công khai có thể giúp phục hồi niềm tin vào chính phủ.
Đồng nghĩacarry out investigationsperform public reviews
Cụm hay dùngconduct independent inquiriesconduct thorough inquiries
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh điều tra.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈpɑːlɪsiˌmeɪkɪŋ/
|
phr. |
tham gia vào quá trình xây dựng chính sách
Citizens should engage in policymaking for better representation.
Công dân nên tham gia vào quá trình xây dựng chính sách để có sự đại diện tốt hơn.
Chi tiếtEngaging in policymaking can empower communities.Tham gia vào quá trình xây dựng chính sách có thể trao quyền cho cộng đồng.
Đồng nghĩaparticipate in policy developmentjoin in policymaking
Cụm hay dùngengage in local policymakingengage in national policymaking
Cụm này quan trọng cho sự tham gia của công dân.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld dɪˈmɒkrətɪk ˈvæljuːz/
|
phr. |
duy trì các giá trị dân chủ
It is essential to uphold democratic values in society.
Điều quan trọng là duy trì các giá trị dân chủ trong xã hội.
Chi tiếtUpholding democratic values fosters equality and freedom.Duy trì các giá trị dân chủ thúc đẩy bình đẳng và tự do.
Đồng nghĩamaintain democratic principlesdefend democratic values
Cụm hay dùnguphold democratic rightsuphold democratic institutions
Cụm từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp pəˈlɪtɪkəl ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển chiến lược chính trị
Parties need to develop political strategies for the upcoming election.
Các đảng cần phát triển chiến lược chính trị cho cuộc bầu cử sắp tới.
Chi tiếtDeveloping political strategies can improve campaign effectiveness.Phát triển chiến lược chính trị có thể cải thiện hiệu quả chiến dịch.
Đồng nghĩaformulate political planscreate political tactics
Cụm hay dùngdevelop effective strategiesdevelop long-term strategies
Cụm này thường dùng trong bối cảnh bầu cử.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən pəˈlɪtɪkəl ɪnˈstɪtjuːʃənz/
|
phr. |
củng cố các tổ chức chính trị
The reforms aim to strengthen political institutions in the country.
Các cải cách nhằm củng cố các tổ chức chính trị trong nước.
Chi tiếtStrengthening political institutions is vital for democracy.Củng cố các tổ chức chính trị là rất quan trọng cho dân chủ.
Đồng nghĩareinforce political bodiesbolster political organizations
Cụm hay dùngstrengthen democratic institutionsstrengthen governmental institutions
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh cải cách.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈpʌblɪk ˈɡriːvənsɪz/
|
phr. |
giải quyết các khiếu nại của công chúng
The government must address public grievances to maintain trust.
Chính phủ phải giải quyết các khiếu nại của công chúng để duy trì niềm tin.
Chi tiếtAddressing public grievances can prevent unrest.Giải quyết các khiếu nại của công chúng có thể ngăn chặn bất ổn.
Đồng nghĩaresolve public complaintstackle public issues
Cụm hay dùngaddress community grievancesaddress citizen grievances
Cụm này quan trọng trong việc duy trì sự ổn định xã hội.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve pəˈlɪtɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nuôi dưỡng nhận thức chính trị
Schools should cultivate political awareness among students.
Các trường học nên nuôi dưỡng nhận thức chính trị trong học sinh.
Chi tiếtCultivating political awareness is essential for informed voting.Nuôi dưỡng nhận thức chính trị là điều cần thiết cho việc bỏ phiếu có thông tin.
Đồng nghĩafoster political consciousnessraise political awareness
Cụm hay dùngcultivate civic awarenesscultivate social awareness
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ɪˈlɛkʃənz/
|
phr. |
tổ chức bầu cử
The government will conduct elections next month.
Chính phủ sẽ tổ chức bầu cử vào tháng tới.
Chi tiếtThey plan to conduct elections fairly and transparently.Họ dự định tổ chức bầu cử một cách công bằng và minh bạch.
Đồng nghĩaorganize votingrun elections
Cụm hay dùngconduct surveysconduct research
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən koʊˈlɪʃənz/
|
phr. |
tăng cường liên minh
They aim to strengthen coalitions for social change.
Họ nhằm tăng cường liên minh cho sự thay đổi xã hội.
Chi tiếtStrong coalitions can help address common issues.Liên minh mạnh có thể giúp giải quyết các vấn đề chung.
Đồng nghĩaenhance alliancesbolster partnerships
Cụm hay dùngstrengthen relationshipsstrengthen ties
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌɪnɪˈkwɑləti/
|
phr. |
giải quyết bất bình đẳng
The government needs to address inequality in education.
Chính phủ cần giải quyết bất bình đẳng trong giáo dục.
Chi tiếtPolicies should address inequality in access to healthcare.Các chính sách nên giải quyết bất bình đẳng trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩatackle inequalitycombat disparity
Cụm hay dùngaddress challengesaddress issues
Bất bình đẳng là một vấn đề lớn trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/draɪv ˈpɑlɪsi ʧeɪndʒ/
|
phr. |
thúc đẩy thay đổi chính sách
Activists work to drive policy change on climate issues.
Các nhà hoạt động làm việc để thúc đẩy thay đổi chính sách về vấn đề khí hậu.
Chi tiếtThey aim to drive policy change in healthcare reform.Họ nhằm thúc đẩy thay đổi chính sách trong cải cách chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaadvocate for changepush for reform
Cụm hay dùngdrive innovationdrive progress
Thay đổi chính sách thường liên quan đến áp lực từ xã hội.
|
— |
|
/səˈsteɪn dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
duy trì phát triển
Policies must aim to sustain development in all sectors.
Các chính sách phải nhằm duy trì phát triển trong tất cả các lĩnh vực.
Chi tiếtThey focus on ways to sustain development while protecting the environment.Họ tập trung vào các cách để duy trì phát triển trong khi bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩamaintain growthsupport advancement
Cụm hay dùngsustain progresssustain relationships
Duy trì phát triển là rất quan trọng cho tương lai.
|
— |
|
/səˈsteɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
duy trì sự tham gia hoặc tham gia tích cực
The committee works hard to sustain engagement with the community.
Ủy ban làm việc chăm chỉ để duy trì sự tham gia với cộng đồng.
Chi tiếtThey need strategies to sustain engagement in political discussions.Họ cần các chiến lược để duy trì sự tham gia trong các cuộc thảo luận chính trị.
Đồng nghĩamaintain involvementkeep participation
Cụm hay dùngsustain public engagementeffectively sustain engagement
Rất quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
|
— |
|
/draɪv ˈpʌblɪk ˈpɑlɪsi/
|
phr. |
ảnh hưởng và chỉ đạo các chính sách của chính phủ
Advocacy groups drive public policy on health issues.
Các nhóm vận động ảnh hưởng đến chính sách công về các vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtThey work to drive public policy that benefits the community.Họ làm việc để ảnh hưởng đến chính sách công có lợi cho cộng đồng.
Đồng nghĩainfluence public policyshape government policy
Cụm hay dùngdrive effective public policystrategically drive public policy
Rất quan trọng trong việc định hình chính sách công.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈɡʌvərnəns/
|
phr. |
cải thiện cách thức hoạt động của chính phủ
The reforms aim to enhance governance and accountability.
Các cải cách nhằm mục đích cải thiện quản trị và trách nhiệm.
Chi tiếtEnhanced governance leads to better public services.Quản trị được cải thiện dẫn đến dịch vụ công tốt hơn.
Đồng nghĩaimprove administrationstrengthen governance
Cụm hay dùngenhance effective governancesuccessfully enhance governance
Liên quan đến việc cải thiện quản lý nhà nước.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/
|
phr. |
ảnh hưởng đến việc tạo ra các luật
Lobbyists often influence legislation in their favor.
Những người vận động thường ảnh hưởng đến luật pháp theo hướng có lợi cho họ.
Chi tiếtPublic opinion can greatly influence legislation.Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến việc lập pháp.
Đồng nghĩaaffect lawsshape regulations
Cụm hay dùngproposed legislationnew legislation
Việc ảnh hưởng đến luật pháp là rất quan trọng trong chính trị.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən kəˈmjunɪti ɪnˈvɒlvmənt/
|
phr. |
tăng cường sự tham gia của cộng đồng
Efforts to strengthen community involvement have been successful.
Nỗ lực tăng cường sự tham gia của cộng đồng đã thành công.
Chi tiếtThey aim to strengthen community involvement in local governance.Họ nhằm mục tiêu tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quản lý địa phương.
Đồng nghĩaenhance community participationboost community engagement
Cụm hay dùngactively strengthen involvementpromote community involvement
Dùng khi nói về việc khuyến khích cộng đồng tham gia nhiều hơn.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈpʌblɪk ˈsɜːrvɪsɪz/
|
phr. |
cải thiện các dịch vụ cung cấp cho công chúng
The local government is working to improve public services for residents.
Chính quyền địa phương đang làm việc để cải thiện các dịch vụ công cho cư dân.
Chi tiếtImproving public services is essential for citizen satisfaction.Cải thiện các dịch vụ công là điều cần thiết để tạo sự hài lòng cho công dân.
Đồng nghĩaenhance public amenitiesupgrade public services
Cụm hay dùngsignificantly improve serviceseffectively improve public services
Sử dụng khi nói về chất lượng dịch vụ công.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk əˌkaʊntəˈbɪlɪti/
|
phr. |
cải thiện trách nhiệm của các quan chức công
Programs are needed to enhance public accountability in government.
Cần có các chương trình để nâng cao trách nhiệm công trong chính phủ.
Chi tiếtEnhancing public accountability builds trust in institutions.Cải thiện trách nhiệm công xây dựng lòng tin vào các tổ chức.
Đồng nghĩaincrease accountabilityboost public responsibility
Cụm hay dùngeffectively enhance accountabilitypromote public accountability
Sử dụng khi nói về trách nhiệm của chính quyền.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt pəˈlɪtɪkəl pɑːrˈtɪʃən/
|
phr. |
làm cho việc tham gia chính trị dễ dàng hơn cho mọi người
Programs are designed to facilitate political participation among youth.
Các chương trình được thiết kế để tạo điều kiện cho sự tham gia chính trị của giới trẻ.
Chi tiếtFacilitating political participation can enhance democracy.Tạo điều kiện cho sự tham gia chính trị có thể nâng cao dân chủ.
Đồng nghĩaencourage political involvementsupport civic engagement
Cụm hay dùngactively facilitate participationpromote political engagement
Dùng khi nói về việc khuyến khích mọi người tham gia chính trị.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌiːkəˈnɑːmɪk ɡroʊθ/
|
phr. |
hỗ trợ các hoạt động giúp nền kinh tế phát triển
The government aims to promote economic growth through investment.
Chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua đầu tư.
Chi tiếtPolicies that promote economic growth can benefit society.Các chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
Đồng nghĩaencourage economic developmentsupport economic expansion
Cụm hay dùngeffectively promote growthsustain economic growth
Dùng khi nói về sự phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/
|
phr. |
cải thiện khả năng thi hành luật
The city plans to strengthen law enforcement to reduce crime.
Thành phố dự định tăng cường thi hành luật để giảm tội phạm.
Chi tiếtStrengthening law enforcement is vital for public safety.Tăng cường thi hành luật là rất quan trọng cho an toàn công cộng.
Đồng nghĩaenhance law enforcementboost legal enforcement
Cụm hay dùngeffectively strengthen enforcementimprove law enforcement
Sử dụng khi nói về việc nâng cao hiệu quả của lực lượng thi hành luật.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈpɒlɪsi rɪˈfɔːrmz/
|
phr. |
thực hiện các chính sách mới để cải thiện hệ thống
The administration decided to implement policy reforms to address education issues.
Chính quyền quyết định thực hiện các cải cách chính sách để giải quyết vấn đề giáo dục.
Chi tiếtTo tackle climate change, we must implement policy reforms swiftly.Để đối phó với biến đổi khí hậu, chúng ta phải thực hiện các cải cách chính sách một cách nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈpʌblɪk əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
|
phr. |
làm cho các quan chức công cộng phải chịu trách nhiệm hơn về hành động của họ
Efforts to strengthen public accountability are essential for democracy.
Nỗ lực nhằm tăng cường trách nhiệm công cộng là điều cần thiết cho nền dân chủ.
Chi tiếtStrengthening public accountability helps build trust in government.Tăng cường trách nhiệm công cộng giúp xây dựng niềm tin vào chính phủ.
|
— |
|
/ɪnˈhæn(t)s ˈsɪvɪk pɑːrˈtɪsɪpeɪʃən/
|
phr. |
cải thiện sự tham gia của công dân vào quản lý
The initiative aims to enhance civic participation in local decision-making.
Sáng kiến này nhằm mục đích cải thiện sự tham gia của công dân trong quá trình ra quyết định địa phương.
Chi tiếtPrograms that enhance civic participation can lead to more informed citizens.Các chương trình nâng cao sự tham gia của công dân có thể dẫn đến công dân hiểu biết hơn.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈsi ˈpʌblɪk ˈprɒdʒɛkts/
|
phr. |
giám sát các sáng kiến được chính phủ tài trợ
The local council will oversee public projects to improve infrastructure.
Hội đồng địa phương sẽ giám sát các dự án công cộng để cải thiện cơ sở hạ tầng.
Chi tiếtThey were hired to oversee public projects aimed at community development.Họ được thuê để giám sát các dự án công cộng nhằm phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈiːkwəl ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/
|
phr. |
đảm bảo mọi người đều có tiếng nói trong quản lý
Laws are needed to ensure equal representation in government.
Cần có các luật để đảm bảo sự đại diện công bằng trong chính phủ.
Chi tiếtTo strengthen democracy, we must ensure equal representation for all groups.Để củng cố nền dân chủ, chúng ta phải đảm bảo sự đại diện công bằng cho tất cả các nhóm.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɡʌvərnmənt trænsˈpærənsi/
|
phr. |
khuyến khích sự minh bạch trong các hành động của chính phủ
Nonprofits work to promote government transparency and accountability.
Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm của chính phủ.
Chi tiếtPromoting government transparency can help reduce corruption.Khuyến khích sự minh bạch của chính phủ có thể giúp giảm tham nhũng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt pəˈlɪtɪkəl əˈwɛrnɪs/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết về các vấn đề chính trị
Schools should promote political awareness among students.
Các trường học nên khuyến khích sự hiểu biết chính trị trong học sinh.
Chi tiếtPromoting political awareness can lead to more informed voting.Khuyến khích sự hiểu biết chính trị có thể dẫn đến việc bỏ phiếu thông minh hơn.
|
— |
|
/rɪˈvaɪz ɪˈlɛktərəl lɔːz/
|
phr. |
thay đổi các quy định về bầu cử
The government plans to revise electoral laws to improve fairness.
Chính phủ dự định sửa đổi các luật bầu cử để cải thiện tính công bằng.
Chi tiếtRevising electoral laws is essential for a fair voting process.Việc sửa đổi các luật bầu cử là rất cần thiết cho một quy trình bỏ phiếu công bằng.
|
— |
|
/ˈmoʊbɪlaɪz kəˈmjunɪti rɪˈzɔːrsɪz/
|
phr. |
tổ chức tài nguyên địa phương cho một mục đích chung
Nonprofits often mobilize community resources for development projects.
Các tổ chức phi lợi nhuận thường huy động tài nguyên cộng đồng cho các dự án phát triển.
Chi tiếtMobilizing community resources can enhance local initiatives.Huy động tài nguyên cộng đồng có thể nâng cao các sáng kiến địa phương.
|
— |
| phr. |
Đánh giá các chính sách hiện tại về hiệu quả và tính phù hợp.
The committee will conduct policy reviews every year.
Ủy ban sẽ thực hiện đánh giá chính sách hàng năm.
Chi tiếtConducting policy reviews helps improve governance.Việc thực hiện đánh giá chính sách giúp cải thiện quản trị.
Đồng nghĩaevaluate policiesassess regulations
Cụm hay dùngthoroughly conduct policy reviewsregularly conduct evaluationssystematically assess policies
Đánh giá chính sách là cần thiết để đáp ứng nhu cầu xã hội.
|
— | |
| phr. |
Cải thiện mối quan hệ giữa các thực thể hoặc nhóm chính trị.
The leaders met to strengthen political ties between their countries.
Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau để củng cố mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia.
Chi tiếtEfforts to strengthen political ties can lead to better cooperation.Nỗ lực củng cố mối quan hệ chính trị có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
Đồng nghĩaenhance diplomatic relationsimprove political relations
Cụm hay dùngactively strengthen political tiesstrategically enhance diplomatic relationsfoster stronger political connections
Mối quan hệ chính trị mạnh mẽ giúp ổn định khu vực.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích sự đoàn kết và gắn bó trong cộng đồng.
Community events can help foster social cohesion.
Các sự kiện cộng đồng có thể giúp khuyến khích sự đoàn kết xã hội.
Chi tiếtPolicies should aim to foster social cohesion among diverse groups.Các chính sách nên nhằm mục đích khuyến khích sự đoàn kết xã hội giữa các nhóm đa dạng.
Đồng nghĩapromote community unityenhance social bonds
Cụm hay dùngactively foster social cohesioneffectively promote community unitystrategically enhance social ties
Sự gắn bó xã hội giúp phát triển cộng đồng bền vững.
|
— | |
| phr. |
nêu bật những vấn đề ảnh hưởng đến công chúng.
Activists aim to raise public concerns about climate change.
Các nhà hoạt động nhằm mục đích nêu bật những mối quan tâm của công chúng về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThe report will raise public concerns regarding health policies.Báo cáo sẽ nêu bật những mối quan tâm của công chúng về chính sách y tế.
Đồng nghĩahighlight issuesbring attention
Cụm hay dùngraise awarenessraise questions
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| phr. |
cải thiện các cuộc thảo luận giữa các nhóm chính trị khác nhau.
We need to strengthen political dialogue to resolve conflicts.
Chúng ta cần cải thiện đối thoại chính trị để giải quyết xung đột.
Chi tiếtEfforts are underway to strengthen political dialogue in the region.Các nỗ lực đang được thực hiện để cải thiện đối thoại chính trị trong khu vực.
Đồng nghĩaenhance discussionsimprove communication
Cụm hay dùngstrengthen relationsstrengthen cooperation
Cụm này rất quan trọng trong bối cảnh chính trị.
|
— | |
|
/ˈɪmpləˌmɛnt ˈpʌblɪk ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thực hiện các chính sách công
The government plans to implement public policies to improve healthcare.
Chính phủ dự định thực hiện các chính sách công để cải thiện y tế.
Chi tiếtThey need to implement public policies to address climate change.Họ cần thực hiện các chính sách công để giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaexecute public policiesenforce public policies
Cụm hay dùngimplement effective policiesimplement social policies
Sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ thực hiện các chính sách.
|
— |
|
/ɪnˈfɔrs lɔz ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
đảm bảo luật pháp được thực thi một cách mạnh mẽ
The police must enforce laws effectively to maintain public safety.
Cảnh sát phải thực thi luật pháp một cách hiệu quả để duy trì an toàn công cộng.
Chi tiếtGovernments should enforce laws effectively to protect citizens' rights.Các chính phủ nên thực thi luật pháp một cách hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của công dân.
Đồng nghĩaapply laws rigorouslyimplement laws strictly
Cụm hay dùngenforce laws fairlyenforce environmental laws
Quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội.
|
— |
|
/fɔrdʒ pəˈlɪtɪkəl əˈlaɪənsɪz/
|
phr. |
tạo ra các liên minh giữa các nhóm chính trị
They decided to forge political alliances to strengthen their influence.
Họ quyết định tạo ra các liên minh chính trị để tăng cường ảnh hưởng của mình.
Chi tiếtForging political alliances is crucial for passing new legislation.Tạo ra các liên minh chính trị là rất quan trọng để thông qua luật mới.
Đồng nghĩabuild political coalitionsestablish political partnerships
Cụm hay dùngforge international alliancesforge strong alliances
Cần thiết cho sự hợp tác chính trị.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈɡʌvərnmənt ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
đặt câu hỏi hoặc phản đối các quy định của chính phủ
Activists often challenge government policies they see as unfair.
Các nhà hoạt động thường đặt câu hỏi về các chính sách của chính phủ mà họ coi là không công bằng.
Chi tiếtCitizens have the right to challenge government policies through protests.Công dân có quyền phản đối các chính sách của chính phủ thông qua biểu tình.
Đồng nghĩaoppose government regulationscontest government policies
Cụm hay dùngchallenge existing policieschallenge ineffective policies
Thể hiện sự tham gia tích cực vào chính trị.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ pəˈlɪtɪkəl kəˈrʌpʃən/
|
phr. |
đặt câu hỏi hoặc phản đối các hành vi gian lận trong chính trị
Many activists work to challenge political corruption in their countries.
Nhiều nhà hoạt động làm việc để chống lại tham nhũng chính trị ở đất nước họ.
Chi tiếtThe organization aims to challenge political corruption through education.Tổ chức này nhằm mục tiêu chống lại tham nhũng chính trị thông qua giáo dục.
Đồng nghĩacombat political corruptionoppose political corruption
Cụm hay dùngtackle political corruptionexpose political corruption
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— |
|
/prəˈmoʊt pəˈlɪtɪkəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
khuyến khích mọi người tham gia các hoạt động chính trị
Schools should promote political engagement among students.
Các trường học nên khuyến khích sự tham gia chính trị của học sinh.
Chi tiếtNon-profits often work to promote political engagement in local communities.Các tổ chức phi lợi nhuận thường làm việc để thúc đẩy sự tham gia chính trị trong cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩaencourage political participationfoster civic involvement
Cụm hay dùngenhance political engagementincrease political engagement
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến sự tham gia của công dân.
|
— |
|
/ɪnˈfɔrs pəˈlɪtɪkəl rɪˈfɔrmz/
|
phr. |
đảm bảo rằng các thay đổi trong chính trị được thực hiện
The government promised to enforce political reforms after the elections.
Chính phủ hứa sẽ thực hiện các cải cách chính trị sau cuộc bầu cử.
Chi tiếtActivists are advocating to enforce political reforms for greater transparency.Các nhà hoạt động đang vận động để thực hiện các cải cách chính trị nhằm tăng cường tính minh bạch.
Đồng nghĩaimplement political reformsapply political reforms
Cụm hay dùngpropose political reformssupport political reforms
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách chính trị.
|
— |
|
/ˈfɔstər dɪˈpləʊmətɪk rɪˈleɪʃənz/
|
phr. |
khuyến khích mối quan hệ tích cực giữa các quốc gia
The two countries aim to foster diplomatic relations for trade.
Hai quốc gia hướng tới việc khuyến khích mối quan hệ ngoại giao để thương mại.
Chi tiếtFostering diplomatic relations can lead to peace.Việc khuyến khích mối quan hệ ngoại giao có thể dẫn đến hòa bình.
Đồng nghĩapromote diplomacyenhance relations
Cụm hay dùngsuccessfully foster diplomatic relationsactively foster diplomatic relations
Mối quan hệ ngoại giao có thể ảnh hưởng lớn đến hòa bình thế giới.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns ˈpʌblɪk ˈpɑlɪsi/
|
phr. |
ảnh hưởng đến các quyết định được đưa ra bởi chính phủ
Lobbyists often try to influence public policy on health care.
Các nhà vận động hành lang thường cố gắng ảnh hưởng đến chính sách công về chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtResearch can influence public policy decisions significantly.Nghiên cứu có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chính sách công.
Đồng nghĩaaffect legislationshape policy
Cụm hay dùngsignificantly influence public policydirectly influence public policy
Ảnh hưởng đến chính sách công là một phần quan trọng của chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈhæns pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪləti/
|
phr. |
cải thiện sự an ninh và trật tự trong một hệ thống chính trị
Efforts to enhance political stability are crucial for development.
Những nỗ lực nhằm cải thiện ổn định chính trị là rất quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtThe government needs to enhance political stability to attract investors.Chính phủ cần cải thiện sự ổn định chính trị để thu hút nhà đầu tư.
Đồng nghĩaimprove stabilitystrengthen governance
Cụm hay dùngeffectively enhance political stabilitystrive to enhance political stability
Ổn định chính trị là yếu tố quan trọng cho sự phát triển.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɡræstˌruts ˈmuːvmənts/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến địa phương thúc đẩy thay đổi
Many politicians support grassroots movements for social justice.
Nhiều chính trị gia ủng hộ các phong trào cơ sở vì công bằng xã hội.
Chi tiếtSupporting grassroots movements can lead to significant change.Hỗ trợ các phong trào cơ sở có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩaback local initiativespromote community movements
Cụm hay dùngactively support grassroots movementseffectively support grassroots movements
Phong trào cơ sở thường phản ánh nhu cầu của cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt dɪˈmɒkrətɪk ˈvæljuːz/
|
phr. |
hỗ trợ các nguyên tắc duy trì nền dân chủ
Organizations work to promote democratic values around the world.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy các giá trị dân chủ trên toàn thế giới.
Chi tiếtEducation is key to promote democratic values.Giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy các giá trị dân chủ.
Đồng nghĩasupport democratic principlesfoster democracy
Cụm hay dùngactively promote democratic valueseffectively promote democratic values
Giá trị dân chủ là nền tảng của một xã hội tự do.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền của cá nhân
Governments must address human rights violations urgently.
Chính phủ phải khẩn trương giải quyết các vi phạm quyền con người.
Chi tiếtActivists work to address human rights issues globally.Các nhà hoạt động làm việc để giải quyết các vấn đề quyền con người trên toàn cầu.
Đồng nghĩatackle rights issuespromote human rights
Cụm hay dùngeffectively address human rightsurgently address human rights
Quyền con người là vấn đề toàn cầu quan trọng.
|
— |
|
/ˈfɔrmjʊˌleɪt ˈpʌblɪk ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
tạo ra các kế hoạch hướng dẫn các hành động của chính phủ
The committee will formulate public policies to improve health.
Ủy ban sẽ tạo ra các chính sách công nhằm cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtIt’s essential to formulate public policies based on research.Việc xây dựng các chính sách công dựa trên nghiên cứu là rất cần thiết.
Đồng nghĩadevelop policiesdesign public strategies
Cụm hay dùngeffectively formulate public policiessuccessfully formulate public policies
Chính sách công cần phải được xây dựng cẩn thận.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˌɪntərˈnæʃənl rɪˈleɪʃənz/
|
phr. |
xây dựng và duy trì mối quan hệ giữa các quốc gia
Countries must develop international relations to foster trade.
Các quốc gia phải phát triển quan hệ quốc tế để thúc đẩy thương mại.
Chi tiếtDeveloping international relations is crucial for peace.Phát triển quan hệ quốc tế là rất quan trọng cho hòa bình.
Đồng nghĩaenhance global relationsstrengthen diplomatic ties
Cụm hay dùngeffectively develop international relationssuccessfully develop international relations
Quan hệ quốc tế có thể ảnh hưởng lớn đến chính trị toàn cầu.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈpɑlɪsi ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các đề xuất cho các chính sách mới
The organization will support policy initiatives that promote health.
Tổ chức sẽ hỗ trợ các sáng kiến chính sách thúc đẩy sức khỏe.
Chi tiếtSupporting policy initiatives is essential for effective governance.Hỗ trợ các sáng kiến chính sách là cần thiết cho quản trị hiệu quả.
Đồng nghĩaback policy proposalsadvocate for policy changes
Cụm hay dùngactively support policy initiativeseffectively support policy initiatives
Hỗ trợ sáng kiến chính sách giúp cải thiện xã hội.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈpɑlɪsi ɪˌvæljuˈeɪʃənz/
|
phr. |
đánh giá hiệu quả của các chính sách
Governments need to conduct policy evaluations regularly.
Chính phủ cần đánh giá các chính sách thường xuyên.
Chi tiếtConducting policy evaluations helps improve future decisions.Việc đánh giá chính sách giúp cải thiện các quyết định trong tương lai.
Đồng nghĩaassess policiesevaluate strategies
Cụm hay dùngthoroughly conduct policy evaluationseffectively conduct policy evaluations
Đánh giá chính sách là cần thiết để cải thiện quản lý.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈsɪvəl raɪts/
|
phr. |
củng cố quyền công dân
Activists work to strengthen civil rights for all citizens.
Các nhà hoạt động làm việc để củng cố quyền công dân cho tất cả mọi người.
Chi tiếtLegislation was passed to strengthen civil rights protections.Luật đã được thông qua để củng cố các biện pháp bảo vệ quyền công dân.
Đồng nghĩaenhance civil libertiespromote civil rights
Cụm hay dùngstrengthen individual rightsstrengthen human rights
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh bảo vệ quyền lợi.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈpʌblɪk ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến công cộng
The organization aims to support public initiatives for health improvement.
Tổ chức này nhằm hỗ trợ các sáng kiến công cộng để cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtThey receive funding to support public initiatives in education.Họ nhận được tài trợ để hỗ trợ các sáng kiến công cộng trong giáo dục.
Đồng nghĩaback public initiativesassist public projects
Cụm hay dùngsupport local public initiativessupport innovative public initiatives
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈvoʊtər tɜrnˌaʊt/
|
phr. |
tăng cường tỷ lệ cử tri đi bầu
Efforts are being made to increase voter turnout in the next election.
Các nỗ lực đang được thực hiện để tăng cường tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử tới.
Chi tiếtCampaigns aim to increase voter turnout among young people.Các chiến dịch nhằm tăng cường tỷ lệ cử tri đi bầu trong giới trẻ.
Đồng nghĩaboost voter participationraise election turnout
Cụm hay dùngincrease overall voter turnoutincrease youth voter turnout
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh bầu cử.
|
— |
|
/prəˈmoʊt pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/
|
phr. |
thúc đẩy sự ổn định chính trị
Governments must work to promote political stability in their regions.
Chính phủ phải làm việc để thúc đẩy sự ổn định chính trị trong khu vực của họ.
Chi tiếtInternational cooperation can help promote political stability.Sự hợp tác quốc tế có thể giúp thúc đẩy sự ổn định chính trị.
Đồng nghĩasupport political stabilityfoster political security
Cụm hay dùngpromote long-term political stabilitypromote regional political stability
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈfɔrmjʊleɪt ˈpɑlɪsi səˈluːʃənz/
|
phr. |
xây dựng các giải pháp chính sách
The team will formulate policy solutions to address economic challenges.
Nhóm sẽ xây dựng các giải pháp chính sách để giải quyết các thách thức kinh tế.
Chi tiếtWe need to formulate policy solutions for health care issues.Chúng ta cần xây dựng các giải pháp chính sách cho các vấn đề chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩadevelop policy solutionscreate policy responses
Cụm hay dùngformulate effective policy solutionsformulate innovative policy solutions
Cụm từ này liên quan đến việc giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈrɛɡjʊlətəri ˈfreɪmˌwɜrks/
|
phr. |
thiết lập khung quy định
The agency will establish regulatory frameworks for new industries.
Cơ quan sẽ thiết lập khung quy định cho các ngành công nghiệp mới.
Chi tiếtWe need to establish regulatory frameworks to ensure safety.Chúng ta cần thiết lập khung quy định để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩacreate regulatory structuresdevelop regulatory guidelines
Cụm hay dùngestablish clear regulatory frameworksestablish effective regulatory frameworks
Cụm từ này liên quan đến việc quản lý.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈpɑlɪsi ʧeɪndʒ/
|
phr. |
ủng hộ sự thay đổi chính sách
Organizations advocate for policy change to improve social services.
Các tổ chức ủng hộ sự thay đổi chính sách để cải thiện dịch vụ xã hội.
Chi tiếtWe need to advocate for policy change in education.Chúng ta cần ủng hộ sự thay đổi chính sách trong giáo dục.
Đồng nghĩasupport policy reformscampaign for policy change
Cụm hay dùngadvocate for meaningful policy changeadvocate for urgent policy change
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ cho sự thay đổi.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp strəˈtɛdʒɪk plænz/
|
phr. |
phát triển các kế hoạch chiến lược
The organization will develop strategic plans for the next five years.
Tổ chức sẽ phát triển các kế hoạch chiến lược cho năm năm tới.
Chi tiếtWe need to develop strategic plans to address future challenges.Chúng ta cần phát triển các kế hoạch chiến lược để giải quyết các thách thức trong tương lai.
Đồng nghĩacreate strategic plansformulate strategic initiatives
Cụm hay dùngdevelop effective strategic plansdevelop comprehensive strategic plans
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quản lý.
|
— |
|
/səˈpɔrt kəˈmjunɪti dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
hỗ trợ phát triển cộng đồng
Nonprofits often support community development projects.
Các tổ chức phi lợi nhuận thường hỗ trợ các dự án phát triển cộng đồng.
Chi tiếtThe government aims to support community development initiatives.Chính phủ nhằm hỗ trợ các sáng kiến phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩaback community growthassist community improvement
Cụm hay dùngsupport local community developmentsupport sustainable community development
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/
|
phr. |
duy trì sự ổn định chính trị
Governments must work hard to maintain political stability.
Chính phủ phải làm việc chăm chỉ để duy trì sự ổn định chính trị.
Chi tiếtEfforts are needed to maintain political stability in the region.Cần có nỗ lực để duy trì sự ổn định chính trị trong khu vực.
Đồng nghĩapreserve political stabilitysustain political stability
Cụm hay dùngmaintain long-term political stabilitymaintain regional political stability
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈfɔːr.mjʊ.leɪt ˈæk.ʃən plænz/
|
phr. |
lập kế hoạch hành động chi tiết.
The government will formulate action plans to tackle climate change.
Chính phủ sẽ lập kế hoạch hành động để đối phó với biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThey need to formulate action plans for economic recovery.Họ cần lập kế hoạch hành động cho việc phục hồi kinh tế.
Đồng nghĩacreate strategiesdevise plans
Cụm hay dùngdevelop action plansimplement action plans
Lập kế hoạch hành động giúp tổ chức công việc hiệu quả hơn.
|
— |
|
/kənˈdʌkt dɪpləˈmætɪk nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃənz/
|
phr. |
tham gia vào các cuộc thảo luận để giải quyết các vấn đề quốc tế.
The countries will conduct diplomatic negotiations to improve relations.
Các quốc gia sẽ tiến hành các cuộc đàm phán ngoại giao để cải thiện quan hệ.
Chi tiếtThey are expected to conduct diplomatic negotiations next month.Họ được dự kiến sẽ tiến hành các cuộc đàm phán ngoại giao vào tháng tới.
Đồng nghĩaengage in diplomacyhold talks
Cụm hay dùngsuccessfully conduct diplomatic negotiationseffectively conduct diplomatic negotiations
Đàm phán ngoại giao là rất quan trọng để duy trì hòa bình.
|
— |
|
/prəˈmoʊt pəˈlɪt.ɪ.kəl pɑːr.tɪˈseɪ.ʃən/
|
phr. |
khuyến khích công dân tham gia vào chính trị.
Programs are designed to promote political participation among youth.
Các chương trình được thiết kế để khuyến khích sự tham gia chính trị của thanh niên.
Chi tiếtThey aim to promote political participation through community events.Họ nhằm khuyến khích sự tham gia chính trị thông qua các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage involvementfoster participation
Cụm hay dùngactively promote political participationeffectively promote political participation
Khuyến khích tham gia chính trị giúp nâng cao dân chủ.
|
— |
|
/ɪˈstæb.lɪʃ pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈfreɪm.wɜːrks/
|
phr. |
thiết lập các hệ thống cho việc quản lý và ra quyết định chính sách.
The new administration aims to establish political frameworks for stability.
Nội các mới nhằm thiết lập các khung chính trị cho sự ổn định.
Chi tiếtThey plan to establish political frameworks that encourage collaboration.Họ dự định thiết lập các khung chính trị khuyến khích sự hợp tác.
Đồng nghĩacreate governance systemsset up political structures
Cụm hay dùngeffectively establish political frameworkssuccessfully establish political frameworks
Thiết lập khung chính trị giúp quản lý xã hội tốt hơn.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp pəˈlɪt.ɪ.kəl kənˈsɛn.səs/
|
phr. |
đạt được sự đồng thuận giữa các nhóm chính trị khác nhau.
Leaders must develop political consensus for effective governance.
Các nhà lãnh đạo phải đạt được sự đồng thuận chính trị để quản lý hiệu quả.
Chi tiếtThey worked hard to develop political consensus on the new law.Họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự đồng thuận chính trị về luật mới.
Đồng nghĩaachieve agreementbuild consensus
Cụm hay dùngsuccessfully develop political consensuseffectively develop political consensus
Đồng thuận chính trị là rất quan trọng để thực hiện chính sách.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌɡʌv.ərnˈmen.təl əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
cải thiện trách nhiệm của chính phủ đối với công dân.
Initiatives aim to enhance governmental accountability in public spending.
Các sáng kiến nhằm cải thiện trách nhiệm của chính phủ trong chi tiêu công.
Chi tiếtThey are working to enhance governmental accountability through transparency.Họ đang làm việc để cải thiện trách nhiệm của chính phủ thông qua tính minh bạch.
Đồng nghĩaincrease responsibilityimprove transparency
Cụm hay dùngeffectively enhance governmental accountabilitysuccessfully enhance governmental accountability
Trách nhiệm của chính phủ là rất quan trọng để xây dựng niềm tin.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl koʊˌɒp.əˈreɪ.ʃən/
|
phr. |
khuyến khích sự hợp tác giữa các quốc gia.
The summit aims to encourage international cooperation on climate issues.
Hội nghị thượng đỉnh nhằm khuyến khích sự hợp tác quốc tế về các vấn đề khí hậu.
Chi tiếtThey seek to encourage international cooperation through trade agreements.Họ tìm cách khuyến khích sự hợp tác quốc tế thông qua các hiệp định thương mại.
Đồng nghĩafoster collaborationpromote partnerships
Cụm hay dùngactively encourage international cooperationeffectively encourage international cooperation
Sự hợp tác quốc tế giúp giải quyết các vấn đề toàn cầu.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˌɡʌv.ərˈmen.təl trænˈspær.ən.si/
|
phr. |
làm cho các hành động của chính phủ rõ ràng và minh bạch hơn.
Policies aim to increase governmental transparency in decision-making.
Các chính sách nhằm tăng cường tính minh bạch của chính phủ trong việc ra quyết định.
Chi tiếtThey work to increase governmental transparency through public reporting.Họ làm việc để tăng cường tính minh bạch của chính phủ thông qua báo cáo công khai.
Đồng nghĩaimprove opennessenhance clarity
Cụm hay dùngeffectively increase governmental transparencysuccessfully increase governmental transparency
Tính minh bạch giúp xây dựng lòng tin của công chúng.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈsɪv.əl ˈsaɪ.ə.ti/
|
phr. |
hỗ trợ các tổ chức hoạt động độc lập với chính phủ.
The government should support civil society for a healthy democracy.
Chính phủ nên hỗ trợ xã hội dân sự để có một nền dân chủ khỏe mạnh.
Chi tiếtThey provide funding to support civil society organizations.Họ cung cấp tài trợ để hỗ trợ các tổ chức xã hội dân sự.
Đồng nghĩaassist community groupsfoster civic organizations
Cụm hay dùngactively support civil societyeffectively support civil society
Hỗ trợ xã hội dân sự là cần thiết cho sự phát triển của xã hội.
|
— |
|
/ɪˈstæb.lɪʃ ˈliː.ɡəl ˈfreɪm.wɜːrks/
|
phr. |
thiết lập các hệ thống luật và quy định.
The government needs to establish legal frameworks for new technologies.
Chính phủ cần thiết lập các khung pháp lý cho các công nghệ mới.
Chi tiếtThey aim to establish legal frameworks that protect citizens' rights.Họ nhằm thiết lập các khung pháp lý bảo vệ quyền lợi của công dân.
Đồng nghĩacreate legal structuresset up legal systems
Cụm hay dùngeffectively establish legal frameworkssuccessfully establish legal frameworks
Thiết lập khung pháp lý giúp quản lý xã hội tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈpɒl.ɪ.si kəmˈplaɪ.əns/
|
phr. |
đảm bảo các quy tắc và chính sách được tuân theo.
The organization works to ensure policy compliance among its members.
Tổ chức làm việc để đảm bảo tuân thủ chính sách trong số các thành viên của mình.
Chi tiếtThey need to ensure policy compliance in all departments.Họ cần đảm bảo tuân thủ chính sách trong tất cả các bộ phận.
Đồng nghĩaenforce policiesmonitor compliance
Cụm hay dùngeffectively ensure policy compliancesuccessfully ensure policy compliance
Đảm bảo tuân thủ chính sách là trách nhiệm của các tổ chức.
|
— |
|
/bɪld pəˈlɪt.ɪ.kəl koʊˈlɪʃ.ənz/
|
phr. |
hình thành liên minh giữa các nhóm chính trị khác nhau.
The party aims to build political coalitions to achieve reforms.
Đảng này nhằm xây dựng các liên minh chính trị để đạt được cải cách.
Chi tiếtThey work to build political coalitions for social change.Họ làm việc để xây dựng các liên minh chính trị cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaform alliancescreate partnerships
Cụm hay dùngsuccessfully build political coalitionseffectively build political coalitions
Xây dựng liên minh chính trị giúp đạt được mục tiêu chung.
|
— |
|
/ˈbæləns kəmˈpiːtɪŋ ˈɪntrəsts/
|
phr. |
tìm kiếm một giải pháp công bằng giữa các nhu cầu khác nhau
Policymakers must balance competing interests to ensure fairness.
Những người làm chính sách phải cân bằng các lợi ích đối kháng để đảm bảo sự công bằng.
Chi tiếtHe struggled to balance competing interests in his report.Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc cân bằng các lợi ích đối kháng trong báo cáo của mình.
Đồng nghĩareconcile different needsmanage diverse interests
Cụm hay dùngsuccessfully balance interestsstruggle to balance competing interests
Rất quan trọng trong các quyết định chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈsteɪkˌhoʊldərz/
|
phr. |
để liên quan đến những người có quyền lợi trong một vấn đề
It is important to engage with stakeholders during the planning process.
Việc liên quan đến các bên liên quan trong quá trình lập kế hoạch là rất quan trọng.
Chi tiếtThey need to engage with stakeholders to understand their concerns.Họ cần liên quan đến các bên liên quan để hiểu những lo ngại của họ.
Đồng nghĩainvolve interested partiescollaborate with stakeholders
Cụm hay dùngactively engage with stakeholderseffectively engage with community members
Rất quan trọng trong việc phát triển chính sách.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən dɪˈmɒkrətɪk ˈprɑsɛsɪz/
|
phr. |
cải thiện các hệ thống dân chủ
Efforts are needed to strengthen democratic processes.
Cần có nỗ lực để củng cố các quy trình dân chủ.
Chi tiếtThey aim to strengthen democratic processes through education.Họ nhằm mục đích củng cố các quy trình dân chủ thông qua giáo dục.
Đồng nghĩaenhance democratic systemsimprove democratic practices
Cụm hay dùngeffectively strengthen processesactively strengthen democracy
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về dân chủ.
|
— |
|
/ˈʧælɪndʒ ˈɡʌvərnmənt dɪˈsɪʒənz/
|
phr. |
đặt câu hỏi hoặc tranh cãi về các lựa chọn của chính quyền
Citizens have the right to challenge government decisions.
Công dân có quyền đặt câu hỏi về các quyết định của chính phủ.
Chi tiếtActivists often challenge government decisions that affect rights.Các nhà hoạt động thường đặt câu hỏi về các quyết định của chính phủ ảnh hưởng đến quyền lợi.
Đồng nghĩaquestion government actionsdispute government policies
Cụm hay dùnglegally challenge decisionspublicly challenge policies
Rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi công dân.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns pəˈlɪtɪkəl ˈaʊtkʌmz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến kết quả của các sự kiện chính trị
Lobbyists aim to influence political outcomes in their favor.
Các nhóm vận động nhằm mục đích ảnh hưởng đến kết quả chính trị theo lợi ích của họ.
Chi tiếtPublic opinion can significantly influence political outcomes.Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả chính trị.
Đồng nghĩaaffect political resultsshape political events
Cụm hay dùngsuccessfully influence outcomesdirectly influence politics
Liên quan đến vai trò của công dân trong chính trị.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt pəˈlɪtɪkəl dɪsˈkʌʃənz/
|
phr. |
giúp dễ dàng hơn để thảo luận về chính trị
The forum aims to facilitate political discussions among citizens.
Diễn đàn này nhằm mục đích giúp dễ dàng thảo luận chính trị giữa công dân.
Chi tiếtThey work to facilitate political discussions at the local level.Họ làm việc để giúp dễ dàng thảo luận chính trị ở cấp địa phương.
Đồng nghĩaencourage political dialoguepromote political conversations
Cụm hay dùngeffectively facilitate discussionsactively facilitate dialogue
Quan trọng để xây dựng sự hiểu biết giữa các bên.
|
— |
| phr. |
đảm bảo rằng các quan chức công cộng chịu trách nhiệm về hành động của họ
Laws should ensure public accountability in government.
Các luật nên đảm bảo trách nhiệm công cộng trong chính phủ.
Chi tiếtEnsuring public accountability builds trust in institutions.Đảm bảo trách nhiệm công cộng tạo dựng niềm tin vào các tổ chức.
Đồng nghĩapromote accountabilitysupport transparency
Cụm hay dùngeffectively ensure accountabilitystrengthen public responsibility
Cụm từ này quan trọng trong việc xây dựng lòng tin của công chúng.
|
— | |
|
/ˈfɔːr.mjʊ.leɪt ˈpɒl.ɪ.si ˌrɛkəmenˈdeɪʃənz/
|
phr. |
đưa ra các khuyến nghị chính sách
Experts were invited to formulate policy recommendations for the new law.
Các chuyên gia đã được mời để đưa ra các khuyến nghị chính sách cho luật mới.
Chi tiếtThe team will formulate policy recommendations after reviewing the data.Nhóm sẽ đưa ra các khuyến nghị chính sách sau khi xem xét dữ liệu.
Đồng nghĩadevelop policy suggestionscreate policy proposals
Cụm hay dùngdraft policy recommendationsevaluate policy recommendations
Thường dùng trong báo cáo chính sách.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr pəˈlɪtɪkəl əˈkaʊntəbɪlɪti/
|
phr. |
đảm bảo tính trách nhiệm chính trị
It is vital to ensure political accountability in a democratic society.
Việc đảm bảo tính trách nhiệm chính trị là rất quan trọng trong một xã hội dân chủ.
Chi tiếtTransparency helps ensure political accountability.Sự minh bạch giúp đảm bảo tính trách nhiệm chính trị.
Đồng nghĩaguarantee political responsibilitysecure political accountability
Cụm hay dùngpromote political accountabilityrequire political accountability
Rất cần thiết trong quản lý nhà nước.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk trʌst/
|
phr. |
tăng cường lòng tin của công chúng
Transparency in government actions can enhance public trust.
Sự minh bạch trong hành động của chính phủ có thể tăng cường lòng tin của công chúng.
Chi tiếtEffective communication helps enhance public trust.Giao tiếp hiệu quả giúp tăng cường lòng tin của công chúng.
Đồng nghĩabuild public confidencestrengthen public faith
Cụm hay dùngsignificantly enhance public trustactively enhance public trust
Cần thiết cho sự ổn định xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈɡʌvərnmənt əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
|
phr. |
cải thiện cách chính phủ chịu trách nhiệm trước công chúng
Policies should enhance government accountability to citizens.
Các chính sách nên cải thiện trách nhiệm của chính phủ với công dân.
Chi tiếtPrograms can enhance government accountability through transparency.Các chương trình có thể cải thiện trách nhiệm của chính phủ thông qua sự minh bạch.
Đồng nghĩaincrease government responsibilityimprove government transparency
Cụm hay dùngeffectively enhance government accountabilitysignificantly enhance government accountability
Giúp tăng cường niềm tin của người dân vào chính phủ.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən pəˈlɪtɪkəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tăng cường sự tham gia trong các hoạt động chính trị
We aim to strengthen political engagement among young voters.
Chúng tôi nhằm tăng cường sự tham gia chính trị giữa các cử tri trẻ.
Chi tiếtPrograms can help strengthen political engagement in the community.Các chương trình có thể giúp tăng cường sự tham gia chính trị trong cộng đồng.
Đồng nghĩaboost political involvementenhance civic participation
Cụm hay dùngactively strengthen political engagementeffectively strengthen political engagement
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsɪvɪk rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
|
phr. |
khuyến khích công dân tham gia vào xã hội
Schools should promote civic responsibility among students.
Các trường học nên khuyến khích trách nhiệm công dân trong học sinh.
Chi tiếtPrograms can help promote civic responsibility in the community.Các chương trình có thể giúp khuyến khích trách nhiệm công dân trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage civic dutyfoster social responsibility
Cụm hay dùngactively promote civic responsibilityeffectively promote civic responsibility
Cụm từ này thường thấy trong giáo dục công dân.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈpʌblɪk ˈpɑlɪsi/
|
phr. |
thực hiện chính sách công
The city will implement public policy changes next year.
Thành phố sẽ thực hiện các thay đổi về chính sách công vào năm tới.
Chi tiếtEffective leaders know how to implement public policy successfully.Các nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách thực hiện chính sách công thành công.
Đồng nghĩaenforce public policyexecute policy
Cụm hay dùngreview public policydevelop public policy
Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
thúc đẩy sự tham gia của công dân
Programs are designed to foster civic engagement among young people.
Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sự tham gia của công dân trong giới trẻ.
Chi tiếtSchools play a vital role in fostering civic engagement.Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia của công dân.
Đồng nghĩaencourage community involvementpromote civic participation
Cụm hay dùngincrease civic engagementsupport civic engagement
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và chính trị.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɡʌvərnmənt ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
đánh giá chính sách của chính phủ
Experts are invited to evaluate government policies regularly.
Các chuyên gia được mời để đánh giá chính sách của chính phủ định kỳ.
Chi tiếtIt's important to evaluate government policies for improvement.Việc đánh giá chính sách của chính phủ là rất quan trọng để cải tiến.
Đồng nghĩaassess government policiesreview government policies
Cụm hay dùnganalyze government policiesreview public policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ pəˈlɪtɪkəl ɔːˈθɔːrɪti/
|
phr. |
đặt câu hỏi hoặc phản đối những người có quyền lực
Citizens often challenge political authority during protests.
Công dân thường đặt câu hỏi về quyền lực chính trị trong các cuộc biểu tình.
Chi tiếtActivists aim to challenge political authority through peaceful means.Các nhà hoạt động nhằm mục tiêu đặt câu hỏi về quyền lực chính trị bằng cách hòa bình.
Đồng nghĩaquestion authorityoppose power
Cụm hay dùngdirectly challenge political authorityopenly challenge political authority
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈfɔːrmjʊleɪt ˈɡʌvərnmənt ˈpɑːlɪsi/
|
phr. |
tạo ra hoặc phát triển các kế hoạch cho hành động của chính phủ
The committee will formulate government policy on climate change.
Ủy ban sẽ xây dựng chính sách của chính phủ về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtExperts are needed to formulate government policy effectively.Cần có các chuyên gia để xây dựng chính sách của chính phủ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩadevelop government policydesign government strategy
Cụm hay dùngeffectively formulate government policysuccessfully formulate government policy
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách công.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy phúc lợi xã hội.
The government aims to promote social welfare through various initiatives.
Chính phủ nhằm thúc đẩy phúc lợi xã hội thông qua nhiều sáng kiến.
Chi tiếtNonprofits often promote social welfare by providing essential services.Các tổ chức phi lợi nhuận thường thúc đẩy phúc lợi xã hội bằng cách cung cấp dịch vụ thiết yếu.
Đồng nghĩaenhance social services
Cụm hay dùngincrease fundingimprove access
Sử dụng khi nói về các chính sách xã hội.
|
— | |
| phr. |
thực hiện cải cách bầu cử.
The committee plans to implement electoral reforms to increase fairness.
Ủy ban dự định thực hiện cải cách bầu cử để tăng tính công bằng.
Chi tiếtMany countries need to implement electoral reforms to enhance democracy.Nhiều quốc gia cần thực hiện cải cách bầu cử để nâng cao nền dân chủ.
Đồng nghĩaenact voting changes
Cụm hay dùngensure transparencystrengthen voter rights
Thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách chính trị.
|
— | |
| phr. |
tham gia vào cuộc đối thoại chính trị.
Citizens should engage in political discourse to influence decisions.
Công dân nên tham gia vào cuộc đối thoại chính trị để ảnh hưởng đến quyết định.
Chi tiếtEngaging in political discourse is crucial for a healthy democracy.Tham gia vào cuộc đối thoại chính trị là rất quan trọng cho một nền dân chủ khỏe mạnh.
Đồng nghĩaparticipate in political discussions
Cụm hay dùngencourage public debatefacilitate discussions
Cần thiết cho sự phát triển của xã hội dân chủ.
|
— | |
| phr. |
củng cố quyền tự do dân sự.
Laws should strengthen civil liberties for all citizens.
Các luật nên củng cố quyền tự do dân sự cho tất cả công dân.
Chi tiếtActivists work to strengthen civil liberties worldwide.Các nhà hoạt động làm việc để củng cố quyền tự do dân sự trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaprotect individual rights
Cụm hay dùngpromote human rightsensure freedom of speech
Liên quan đến quyền lợi của công dân.
|
— | |
| phr. |
thực thi các biện pháp trách nhiệm.
Governments need to enforce accountability measures to gain public trust.
Chính phủ cần thực thi các biện pháp trách nhiệm để giành được sự tin tưởng của công chúng.
Chi tiếtEnforcing accountability measures can prevent corruption.Thực thi các biện pháp trách nhiệm có thể ngăn chặn tham nhũng.
Đồng nghĩaimpose responsibility standards
Cụm hay dùngdevelop oversight mechanismsensure transparency
Liên quan đến quản lý nhà nước.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng đối thoại chính trị.
It is essential to cultivate political dialogue in a democracy.
Điều cần thiết là nuôi dưỡng đối thoại chính trị trong một nền dân chủ.
Chi tiếtCultivating political dialogue can help bridge divides.Nuôi dưỡng đối thoại chính trị có thể giúp thu hẹp những khác biệt.
Đồng nghĩapromote political discussion
Cụm hay dùngencourage open conversationfacilitate exchanges
Cần thiết cho sự phát triển xã hội.
|
— | |
|
/ˈfɔːrmjʊleɪt ˈlɛdʒɪslətɪv prəˈpoʊzəlz/
|
phr. |
xây dựng các đề xuất lập pháp
The committee will formulate legislative proposals for the upcoming session.
Ủy ban sẽ xây dựng các đề xuất lập pháp cho kỳ họp sắp tới.
Chi tiếtLawmakers need to formulate effective legislative proposals.Các nhà lập pháp cần xây dựng các đề xuất lập pháp hiệu quả.
Đồng nghĩadevelop policy proposalsdraft legislation
Cụm hay dùngformulate legislative proposals for reformformulate legislative proposals on education
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập pháp.
|
— |
|
/ədˈvæns dɪˈmɒkrətɪk ˈvæljuːz/
|
phr. |
thúc đẩy các giá trị dân chủ
Organizations aim to advance democratic values around the world.
Các tổ chức nhằm thúc đẩy các giá trị dân chủ trên toàn thế giới.
Chi tiếtWe must advance democratic values in our communities.Chúng ta phải thúc đẩy các giá trị dân chủ trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote democratic principlessupport democratic ideals
Cụm hay dùngadvance democratic values in societyadvance democratic values through education
Cụm từ này thường liên quan đến hoạt động xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tăng cường sự tham gia của công dân
Programs are designed to enhance civic engagement among young people.
Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia của công dân trong giới trẻ.
Chi tiếtCommunities can enhance civic engagement through volunteer work.Các cộng đồng có thể tăng cường sự tham gia của công dân thông qua công việc tình nguyện.
Đồng nghĩaboost civic participationincrease community involvement
Cụm hay dùngenhance civic engagement in local governanceenhance civic engagement through education
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của công dân trong xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpʌblɪk əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
|
phr. |
Khuyến khích các hệ thống giữ cho chính phủ có trách nhiệm với công chúng.
Governments should promote public accountability to build trust.
Chính phủ nên thúc đẩy tính trách nhiệm công cộng để xây dựng lòng tin.
Chi tiếtEffective leaders promote public accountability in their policies.Các nhà lãnh đạo hiệu quả thúc đẩy tính trách nhiệm công cộng trong chính sách của họ.
Đồng nghĩaencourage transparencysupport accountabilityfoster responsibility
Cụm hay dùngenhance public trustincrease civic engagementsupport government oversight
Sử dụng trong bối cảnh chính phủ và quản lý công.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs pəˈlɪtɪkəl pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/
|
phr. |
Khuyến khích nhiều người tham gia vào chính trị hơn.
Programs aim to increase political participation among youth.
Các chương trình nhằm tăng cường sự tham gia chính trị trong giới trẻ.
Chi tiếtTo strengthen democracy, we must increase political participation.Để củng cố nền dân chủ, chúng ta phải tăng cường sự tham gia chính trị.
Đồng nghĩaboost civic involvementenhance voter engagementfoster public participation
Cụm hay dùngpromote civic engagementsupport voter turnoutencourage civic responsibility
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về dân chủ.
|
— |
|
/ˌriːɪnˈfɔːrs dɪˈmɒkrətɪk ˈvælz/
|
phr. |
Củng cố các nguyên tắc hỗ trợ nền dân chủ.
Education plays a key role in reinforcing democratic values.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố các giá trị dân chủ.
Chi tiếtPolicies should reinforce democratic values in society.Các chính sách nên củng cố các giá trị dân chủ trong xã hội.
Đồng nghĩapromote democratic principlesstrengthen civic valuessupport democratic ideals
Cụm hay dùnguphold human rightsencourage civic responsibilityfoster political engagement
Cần thiết trong việc duy trì nền dân chủ.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
Hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của cá nhân.
Countries must uphold human rights for all citizens.
Các quốc gia phải bảo vệ quyền lợi con người cho tất cả công dân.
Chi tiếtActivists work hard to uphold human rights globally.Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để bảo vệ quyền con người trên toàn cầu.
Đồng nghĩadefend human rightspromote civil libertiessupport individual rights
Cụm hay dùngensure equal rightsadvocate for justiceprotect civil rights
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về công lý.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ pəˈlɪtɪkəl ˈdaɪəlɒɡ/
|
phr. |
Khuyến khích thảo luận về các vấn đề chính trị.
We must encourage political dialogue to resolve conflicts.
Chúng ta phải khuyến khích thảo luận chính trị để giải quyết xung đột.
Chi tiếtEncouraging political dialogue can lead to better understanding.Khuyến khích thảo luận chính trị có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩapromote political discussionfoster political conversationfacilitate political talks
Cụm hay dùngengage in discussionssupport open dialogueencourage civic debate
Cần thiết để giải quyết bất đồng trong chính trị.
|
— |
| phr. |
đảm bảo các chính sách mới được thực hiện và tuân thủ
The agency was created to enforce policy changes in environmental regulations.
Cơ quan này được thành lập để thực thi các thay đổi chính sách trong quy định về môi trường.
Chi tiếtIt is crucial to enforce policy changes to improve public health.Việc thực thi các thay đổi chính sách rất quan trọng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaimplement policy reformsapply regulatory changes
Cụm hay dùngnew regulationseffective enforcement
Việc thực thi chính sách cần sự đồng thuận từ nhiều bên liên quan.
|
— | |
| phr. |
làm cho việc thảo luận về các vấn đề chính trị trở nên dễ dàng hơn
The conference aims to facilitate political dialogue among different parties.
Hội nghị nhằm mục đích tạo điều kiện cho cuộc đối thoại chính trị giữa các đảng khác nhau.
Chi tiếtFacilitating political dialogue can help resolve conflicts.Tạo điều kiện cho cuộc đối thoại chính trị có thể giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩaencourage political discussionspromote dialogue
Cụm hay dùngopen discussionsnegotiation processes
Đối thoại chính trị là cần thiết để tìm ra giải pháp.
|
— | |
|
/kriːt ˈpɑːlɪsi ˈfreɪmˌwɜːrks/
|
phr. |
tạo ra các khuôn khổ chính sách
The government aims to create policy frameworks to address climate change.
Chính phủ nhằm mục đích tạo ra các khuôn khổ chính sách để giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtExperts suggest that we need to create policy frameworks for digital privacy.Các chuyên gia gợi ý rằng chúng ta cần tạo ra các khuôn khổ chính sách cho quyền riêng tư kỹ thuật số.
Đồng nghĩaestablish policy structuresdevelop policy guidelines
Cụm hay dùngcreate effective policy frameworkscreate comprehensive policy frameworks
Sử dụng trong bối cảnh chính phủ xây dựng chính sách.
|
— |
|
/ˈɪmpləˌmɛnt strəˈtɛdʒɪk ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
thực hiện các sáng kiến chiến lược
The administration plans to implement strategic initiatives to boost the economy.
Chính quyền có kế hoạch thực hiện các sáng kiến chiến lược để thúc đẩy nền kinh tế.
Chi tiếtNonprofits often implement strategic initiatives to improve community health.Các tổ chức phi lợi nhuận thường thực hiện các sáng kiến chiến lược để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaexecute strategic projectscarry out strategic plans
Cụm hay dùngimplement successful strategic initiativesimplement new strategic initiatives
Thường được sử dụng khi thảo luận về các dự án chính phủ.
|
— |
|
/ɪnˈfɔrs ˌɛnvəˈrɒnməntl ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
|
phr. |
đảm bảo rằng các luật bảo vệ môi trường được tuân thủ
The agency must enforce environmental regulations to protect wildlife.
Cơ quan phải thực thi các quy định về môi trường để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtThey are working to enforce environmental regulations more strictly.Họ đang làm việc để thực thi các quy định về môi trường một cách chặt chẽ hơn.
Đồng nghĩaimplement environmental lawsapply ecological rules
Cụm hay dùngstrengthen regulationspromote sustainability
Cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/hoʊld/
|
phr. |
Giữ một vị trí trong chính phủ hoặc chính trị.
Many aspire to hold public office to make a difference.
Nhiều người mong muốn giữ chức vụ công để tạo sự khác biệt.
Chi tiếtShe decided to hold public office after years of community service.Cô quyết định giữ chức vụ công sau nhiều năm phục vụ cộng đồng.
Đồng nghĩaserve in governmentoccupy a positionbe in office
Cụm hay dùngrun for public officeseek public officeserve in public office
Cụm từ này thường dùng khi nói về chính trị.
|
— |
Đang tải...