Kho từ › Collocations · government & politics › take action

take action

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
hành động
UK · US
to do something to solve a problem
The government needs to take action against pollution.
→ Chính phủ cần phải hành động chống lại ô nhiễm.
Citizens must take action to protect their rights.→ Công dân phải hành động để bảo vệ quyền lợi của mình.
Đồng nghĩa
actintervene
Collocations
immediately take actiondecisively take action
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khẩn cấp trong các tình huống.
Rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...