take action
Nghĩa
Định nghĩa · to do something to solve a problem
“The government needs to take action against pollution.”Chính phủ cần phải hành động chống lại ô nhiễm.
“Citizens must take action to protect their rights.”Công dân phải hành động để bảo vệ quyền lợi của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khẩn cấp trong các tình huống.
Ghi chú · Rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về chính trị.