EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › conduct surveys
conduct surveys
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tiến hành khảo sát
UK
·
US
to carry out questionnaires or studies
The government will conduct surveys to gauge public opinion.
→ Chính phủ sẽ tiến hành khảo sát để đánh giá ý kiến công chúng.
Researchers conduct surveys to understand voter behavior.
→ Các nhà nghiên cứu tiến hành khảo sát để hiểu hành vi cử tri.
Đồng nghĩa
carry out surveys
perform studies
Collocations
regularly conduct surveys
effectively conduct surveys
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến ý kiến công chúng.
Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...