conduct surveys
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out questionnaires or studies
“The government will conduct surveys to gauge public opinion.”Chính phủ sẽ tiến hành khảo sát để đánh giá ý kiến công chúng.
“Researchers conduct surveys to understand voter behavior.”Các nhà nghiên cứu tiến hành khảo sát để hiểu hành vi cử tri.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến ý kiến công chúng.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.