Kho từ › Collocations · government & politics › draft legislation

draft legislation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
soạn thảo luật pháp
UK · US
to prepare a formal law or rule
Lawmakers will draft legislation to address climate change.
→ Các nhà lập pháp sẽ soạn thảo luật pháp để giải quyết biến đổi khí hậu.
They plan to draft legislation on internet privacy.→ Họ dự định soạn thảo luật về quyền riêng tư trên internet.
Đồng nghĩa
prepare lawswrite regulations
Collocations
carefully draft legislationquickly draft legislation
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện tính chuyên môn trong lĩnh vực luật.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...