draft legislation
Nghĩa
Định nghĩa · to prepare a formal law or rule
“Lawmakers will draft legislation to address climate change.”Các nhà lập pháp sẽ soạn thảo luật pháp để giải quyết biến đổi khí hậu.
“They plan to draft legislation on internet privacy.”Họ dự định soạn thảo luật về quyền riêng tư trên internet.
Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện tính chuyên môn trong lĩnh vực luật.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý.