mobilize resources
Nghĩa
Định nghĩa · to gather and use available assets
“The government must mobilize resources for disaster relief.”Chính phủ phải huy động nguồn lực cho công tác cứu trợ thiên tai.
“They need to mobilize resources for education reform.”Họ cần huy động nguồn lực cho cải cách giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp.