Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mobilize resources

B2 IELTS

Nghĩa

huy động nguồn lực phr.

Định nghĩa · to gather and use available assets

“The government must mobilize resources for disaster relief.”Chính phủ phải huy động nguồn lực cho công tác cứu trợ thiên tai.

“They need to mobilize resources for education reform.”Họ cần huy động nguồn lực cho cải cách giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...