Kho từ › Collocations · government & politics › mobilize resources

mobilize resources

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
huy động nguồn lực
UK · US
to gather and use available assets
The government must mobilize resources for disaster relief.
→ Chính phủ phải huy động nguồn lực cho công tác cứu trợ thiên tai.
They need to mobilize resources for education reform.→ Họ cần huy động nguồn lực cho cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
gather resourcesactivate assets
Collocations
quickly mobilize resourceseffectively mobilize resources
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...