Kho từ › Collocations · government & politics › shape policy

shape policy

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
ảnh hưởng hoặc xác định hướng đi của chính sách
UK /ʃeɪp ˈpɒlɪsi/ · US /ʃeɪp ˈpɒlɪsi/
to influence or determine the direction of policies
Experts can help shape policy on climate change.
→ Các chuyên gia có thể giúp định hình chính sách về biến đổi khí hậu.
Public opinion can significantly shape policy decisions.→ Ý kiến công chúng có thể định hình quyết định chính sách một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
influence policyguide policy
Collocations
shape policy effectivelyshape economic policy
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quá trình ra quyết định.
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...