EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › shape policy
shape policy
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
ảnh hưởng hoặc xác định hướng đi của chính sách
UK /ʃeɪp ˈpɒlɪsi/
·
US /ʃeɪp ˈpɒlɪsi/
to influence or determine the direction of policies
Experts can help shape policy on climate change.
→ Các chuyên gia có thể giúp định hình chính sách về biến đổi khí hậu.
Public opinion can significantly shape policy decisions.
→ Ý kiến công chúng có thể định hình quyết định chính sách một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
influence policy
guide policy
Collocations
shape policy effectively
shape economic policy
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quá trình ra quyết định.
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...