Kho từ › Collocations · government & politics › exercise influence

exercise influence

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
có ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều gì đó
UK /ˈɛksərsaɪz ˈɪnfluəns/ · US /ˈɛksərsaɪz ˈɪnfluəns/
to have an effect on someone or something
Lobbyists exercise influence over lawmakers.
→ Các nhóm vận động có ảnh hưởng đến các nhà lập pháp.
Media can exercise influence on public opinion.→ Truyền thông có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
wield influenceexert influence
Collocations
exercise influence effectivelyexercise political influence
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sức mạnh của các nhóm khác nhau.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...