Kho từ › Collocations · government & politics › promote stability

promote stability

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
hỗ trợ hoặc khuyến khích một trạng thái cân bằng
UK /prəˈmoʊt stəˈbɪləti/ · US /prəˈmoʊt stəˈbɪləti/
to support or encourage a state of balance
Governments must promote stability in the region.
→ Các chính phủ phải thúc đẩy sự ổn định trong khu vực.
International organizations work to promote stability worldwide.→ Các tổ chức quốc tế làm việc để thúc đẩy sự ổn định trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
encourage stabilityfoster stability
Collocations
promote economic stabilitypromote political stability
🎯 IELTS: Dùng cụm này trong các bài luận về chính sách.
Thường dùng để nói về an ninh và hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...