promote stability
Nghĩa
Định nghĩa · to support or encourage a state of balance
“Governments must promote stability in the region.”Các chính phủ phải thúc đẩy sự ổn định trong khu vực.
“International organizations work to promote stability worldwide.”Các tổ chức quốc tế làm việc để thúc đẩy sự ổn định trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này trong các bài luận về chính sách.
Ghi chú · Thường dùng để nói về an ninh và hòa bình.