mobilize support
Nghĩa
Định nghĩa · to gather help or resources for a cause
“The organization aims to mobilize support for the initiative.”Tổ chức này nhằm mục đích tập hợp sự hỗ trợ cho sáng kiến.
“They worked hard to mobilize support for the campaign.”Họ làm việc chăm chỉ để tập hợp sự hỗ trợ cho chiến dịch.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc thu hút sự chú ý.
Ghi chú · Thường dùng trong các chiến dịch xã hội.