Kho từ › Collocations · government & politics › mobilize support

mobilize support

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tập hợp sự giúp đỡ hoặc nguồn lực cho một nguyên nhân
UK /ˈmoʊbɪlaɪz səˈpɔrt/ · US /ˈmoʊbɪlaɪz səˈpɔrt/
to gather help or resources for a cause
The organization aims to mobilize support for the initiative.
→ Tổ chức này nhằm mục đích tập hợp sự hỗ trợ cho sáng kiến.
They worked hard to mobilize support for the campaign.→ Họ làm việc chăm chỉ để tập hợp sự hỗ trợ cho chiến dịch.
Đồng nghĩa
gather supportrally support
Collocations
mobilize community supportmobilize public support
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc thu hút sự chú ý.
Thường dùng trong các chiến dịch xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...