EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › exercise authority
exercise authority
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
sử dụng quyền lực hoặc kiểm soát trong một tình huống
UK /ˈɛk.sə.saɪz əˈθɔːr.ɪ.ti/
·
US /ˈɛk.sə.saɪz əˈθɔːr.ɪ.ti/
to use power or control in a situation
Leaders must exercise authority wisely to maintain order.
→ Các nhà lãnh đạo phải sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan để duy trì trật tự.
It's essential to exercise authority fairly in governance.
→ Điều cần thiết là phải sử dụng quyền lực một cách công bằng trong quản trị.
Đồng nghĩa
wield power
use control
Collocations
exercise authority effectively
exercise authority in decision-making
🎯
IELTS:
Trình bày rõ ràng ý kiến cá nhân trong bài viết.
Thường dùng khi nói về quyền lực của các nhà lãnh đạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...