Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exercise authority

/ˈɛk.sə.saɪz əˈθɔːr.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

sử dụng quyền lực hoặc kiểm soát trong một tình huống phr.

Định nghĩa · to use power or control in a situation

“Leaders must exercise authority wisely to maintain order.”Các nhà lãnh đạo phải sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan để duy trì trật tự.

“It's essential to exercise authority fairly in governance.”Điều cần thiết là phải sử dụng quyền lực một cách công bằng trong quản trị.

Mẹo IELTS · Trình bày rõ ràng ý kiến cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về quyền lực của các nhà lãnh đạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...