Kho từ › Collocations · government & politics › exercise authority

exercise authority

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
sử dụng quyền lực hoặc kiểm soát trong một tình huống
UK /ˈɛk.sə.saɪz əˈθɔːr.ɪ.ti/ · US /ˈɛk.sə.saɪz əˈθɔːr.ɪ.ti/
to use power or control in a situation
Leaders must exercise authority wisely to maintain order.
→ Các nhà lãnh đạo phải sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan để duy trì trật tự.
It's essential to exercise authority fairly in governance.→ Điều cần thiết là phải sử dụng quyền lực một cách công bằng trong quản trị.
Đồng nghĩa
wield poweruse control
Collocations
exercise authority effectivelyexercise authority in decision-making
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng ý kiến cá nhân trong bài viết.
Thường dùng khi nói về quyền lực của các nhà lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...