Kho từ › Collocations · government & politics › provide assistance

provide assistance

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
UK /prəˈvaɪd əˈsɪs.təns/ · US /prəˈvaɪd əˈsɪs.təns/
to offer help or support
The government should provide assistance to those in need.
→ Chính phủ nên cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần thiết.
Nonprofits provide assistance during crises.→ Các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp sự giúp đỡ trong các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
offer supportgive help
Collocations
provide assistance to communitiesprovide assistance for development
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...