Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide assistance

/prəˈvaɪd əˈsɪs.təns/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to offer help or support

“The government should provide assistance to those in need.”Chính phủ nên cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần thiết.

“Nonprofits provide assistance during crises.”Các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp sự giúp đỡ trong các cuộc khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...