Kho từ › Collocations · society › advance understanding

advance understanding

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thúc đẩy kiến thức và hiểu biết về một chủ đề
UK /ədˈvæns ˌʌndərˈstændɪŋ/ · US /ədˈvæns ˌʌndərˈstændɪŋ/
to promote knowledge and insight about a topic
Programs are designed to advance understanding of cultural differences.
→ Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy hiểu biết về sự khác biệt văn hóa.
We aim to advance understanding of social issues through education.→ Chúng tôi hướng tới việc thúc đẩy hiểu biết về các vấn đề xã hội thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
promote knowledgeenhance insight
Collocations
advance scientific understandingadvance public understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hiểu biết trong bài viết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...