Kho từ › Collocations · society › support inclusion

support inclusion

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
hỗ trợ việc hòa nhập các nhóm đa dạng vào xã hội
UK /səˈpɔːrt ɪnˈkluːʒən/ · US /səˈpɔːrt ɪnˈkluːʒən/
to help integrate diverse groups into society
Programs aim to support inclusion for all individuals.
→ Các chương trình nhằm hỗ trợ việc hòa nhập cho tất cả mọi người.
Supporting inclusion is vital for a harmonious society.→ Hỗ trợ sự hòa nhập là rất quan trọng cho một xã hội hòa hợp.
Đồng nghĩa
promote integrationencourage diversity
Collocations
support social inclusionsupport workplace inclusion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về đa dạng và hòa nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...