Kho từ › Collocations · society › cultivate empathy

cultivate empathy

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
phát triển khả năng hiểu cảm xúc của người khác
UK /ˈkʌltɪˌveɪt ˈɛmpəθi/ · US /ˈkʌltɪˌveɪt ˈɛmpəθi/
to develop the ability to understand others' feelings
We should cultivate empathy in our education system.
→ Chúng ta nên phát triển khả năng đồng cảm trong hệ thống giáo dục của mình.
Cultivating empathy can improve relationships in society.→ Phát triển khả năng đồng cảm có thể cải thiện các mối quan hệ trong xã hội.
Đồng nghĩa
develop compassionfoster understanding
Collocations
cultivate emotional empathycultivate social empathy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...