Kho từ › Collocations · government & politics › create legislation

create legislation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tạo ra luật hoặc quy định mới
UK /kriːˈeɪt ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/ · US /kriːˈeɪt ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
to make new laws or rules
The government plans to create legislation to protect the environment.
→ Chính phủ dự định tạo ra luật để bảo vệ môi trường.
They need to create legislation that addresses climate change.→ Họ cần tạo ra luật giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
draft lawsenact laws
Collocations
create new lawscreate effective legislation
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết về chính trị.
Sử dụng khi nói về việc xây dựng luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...