EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › create legislation
create legislation
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tạo ra luật hoặc quy định mới
UK /kriːˈeɪt ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
·
US /kriːˈeɪt ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
to make new laws or rules
The government plans to create legislation to protect the environment.
→ Chính phủ dự định tạo ra luật để bảo vệ môi trường.
They need to create legislation that addresses climate change.
→ Họ cần tạo ra luật giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
draft laws
enact laws
Collocations
create new laws
create effective legislation
🎯
IELTS:
Hãy sử dụng các cụm từ này trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết về chính trị.
Sử dụng khi nói về việc xây dựng luật pháp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...